Tín dụng toàn hệ thống ngân hàng đang tăng trưởng nhanh hơn tốc độ huy động vốn, buộc các nhà băng phải tích cực tìm kiếm nguồn tài trợ từ thị trường quốc tế. Theo thông tin từ hội nghị điều hành tín dụng ghi nhận vào tháng 11/2026, áp lực vốn cho các dự án hạ tầng lớn đang đè nặng lên bảng cân đối của các tổ chức tín dụng trong nước.
Vì sao hệ thống ngân hàng chịu áp lực thiếu hụt vốn?
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối tháng 9/2026, tổng vốn huy động toàn hệ thống đạt 19,5 triệu tỷ đồng (tăng 10,7% so với cuối năm 2025), trong khi quy mô tín dụng đạt hơn 20,7 triệu tỷ đồng (tăng 11,7%). Dù đến giữa tháng 10/2026 mức chênh lệch có thu hẹp xuống còn 2,35 triệu tỷ đồng, con số này vẫn gấp đôi so với đầu năm 2025.
Chủ tịch HĐQT Vietcombank (VCB), ông Nguyễn Thanh Tùng cho biết, để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên, tỷ lệ đầu tư phải đạt khoảng 40% GDP, trong khi tỷ lệ tiết kiệm bình quân trong nước mới đạt 36,5%. Điều này khiến các ngân hàng trong nước không đủ nguồn lực để tài trợ cho loạt đại dự án nếu chỉ trông cậy vào tiền gửi dân cư.
Theo ước tính từ VIS Rating, nhu cầu vốn đầu tư hạ tầng giai đoạn 2026–2030 lên tới 450 tỷ USD. Để giải quyết bài toán này, các nhà băng chuyển hướng sang vay hợp vốn, vay song phương và phát hành trái phiếu quốc tế. Điển hình, HDBank (HDB) gần đây đã tiếp cận thành công khoản vay hợp vốn quốc tế trị giá 721 triệu USD.
Tác động tới nhà đầu tư
- Chi phí vốn: Nhu cầu vốn lớn gia tăng áp lực lên lãi suất huy động trong nước, đồng thời nhóm ngân hàng phải chịu thêm rủi ro tỷ giá khi vay ngoại tệ.
- Ngành ngân hàng: Các mã ngân hàng có năng lực huy động vốn ngoại như VCB, HDB có lợi thế duy trì tăng trưởng tín dụng và tham gia các gói tài trợ dự án trọng điểm.
- Rủi ro theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý diễn biến biên lãi ròng (NIM) khi chi phí huy động tăng, cũng như áp lực cân đối thanh khoản của hệ thống trong các tháng cuối năm.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.300đ | -1,57% | 11,3 | +132 tỷ |
| HDB | 22.400đ | -1,32% | 7,6 | -30 tỷ |
