Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang đồng loạt đẩy mạnh ưu đãi và tăng lãi suất huy động nhằm thu hút dòng tiền gửi dân cư. Theo báo Thanh Niên ngày 17/10/2026, hàng loạt nhà băng như VPBank (VPB), Vietcombank (VCB) và Techcombank (TCB) đã tăng lãi suất niêm yết hoặc tung gói cộng lãi suất đưa lợi tức tiền gửi chạm ngưỡng kỷ lục.
Các ngân hàng điều chỉnh lãi suất ra sao?
Cuộc đua hút tiền gửi ghi nhận mức tăng đáng kể ở nhiều kỳ hạn khác nhau
- VPBank: Điều chỉnh tăng mạnh thêm 0,8 điểm phần trăm đối với sản phẩm tiết kiệm Phát Lộc Thịnh Vượng và tiền gửi trực tuyến ở kỳ hạn 15 và 18 tháng, từ 7,1%/năm lên 7,9%/năm. Trong khi đó, lãi suất tại quầy của ngân hàng này giữ ở mức 6,9%/năm.
- Vietcombank: Bổ sung kỳ hạn 9 tháng cho sản phẩm tiết kiệm linh hoạt với biểu lãi suất vượt 1,5 - 3,5 điểm phần trăm so với gửi tại quầy. Lãi suất kỳ hạn 6 tháng ghi nhận 7%/năm, kỳ hạn 9 tháng là 7,2%/năm và kỳ hạn 12 tháng đạt 7,4%/năm.
- Cake by VPBank: Áp dụng cộng thêm 2,2% cho khoản gửi từ 5 triệu đồng (kỳ hạn từ 6 tháng). Sau ưu đãi, lãi suất kỳ hạn 6 - 9 tháng lên tới 9,4%/năm, còn kỳ hạn từ 10 tháng trở lên đạt mốc 9,6%/năm.
- Techcombank: Cộng thêm 1,5 điểm phần trăm lãi suất khi đáp ứng điều kiện sản phẩm, đẩy mức chi trả cao nhất lên tới 8,25%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Việc mặt bằng lãi suất huy động duy trì và neo ở mức cao tác động rõ nét đến dòng tiền thị trường:
- Kênh tiền gửi hấp dẫn trở lại: Mức lãi suất từ 7% - 9,6%/năm tạo sức hút lớn, khiến dòng tiền nhàn rỗi có xu hướng ưu tiên gửi tiết kiệm hơn là các kênh tài sản biến động.
- Áp lực lên thị trường chứng khoán: Chênh lệch lợi tức tiết kiệm tăng cao có thể hút bớt một phần thanh khoản từ thị trường cổ phiếu, đặc biệt khi dòng tiền cá nhân tìm kiếm sự an toàn.
- Theo dõi chi phí vốn ngành ngân hàng: Lãi suất đầu vào tăng sẽ tác động trực tiếp đến biên lãi thuần (NIM) của các nhà băng như VPB, VCB, TCB, đòi hỏi nhà đầu tư theo dõi kỹ khả năng chuyển giao chi phí sang lãi suất cho vay.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 24.500đ | +0,20% | 13,6 | -96,2 tỷ |
| VCB | 56.900đ | +0,71% | 14,9 | -68,8 tỷ |
| TCB | 33.200đ | +0,91% | 10,8 | -282 tỷ |
