Tập đoàn Fast Retailing, công ty mẹ của thương hiệu thời trang UNIQLO, vừa công bố kết quả phát triển bền vững năm tài chính 2025 với mức giảm 90,3% phát thải khí nhà kính trực tiếp. Thành tích này giúp doanh nghiệp hoàn thành mục tiêu đề ra trước thời hạn 5 năm, theo ghi nhận từ Báo Thanh Niên.
Fast Retailing đạt những chỉ số phát thải nào?
Theo báo cáo phát triển bền vững năm tài chính 2025, Fast Retailing đã giảm 90,3% lượng phát thải khí nhà kính Phạm vi 1 và 2 so với năm cơ sở 2019, vượt chỉ tiêu giảm 90% vốn đặt ra cho năm 2030.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng ghi nhận nhiều kết quả đáng chú ý trong chuyển đổi năng lượng:
- Tỷ lệ sử dụng điện năng tái tạo tại các cửa hàng và văn phòng đạt 93,5%, hướng tới mốc 100% vào năm 2030.
- Phát thải Phạm vi 3 (toàn bộ chuỗi cung ứng) giảm 19,9%. Từ kết quả này, tập đoàn đã nâng mục tiêu giảm phát thải Phạm vi 3 cho năm 2030 từ mức 20% lên 30%.
- Đẩy mạnh sử dụng nguyên liệu tác động môi trường thấp, tăng cường truy xuất nguồn gốc bông, len, cashmere và thắt chặt tiêu chuẩn môi trường với nhà cung ứng.
Tại Việt Nam, thương hiệu tiếp tục triển khai các sáng kiến ESG thông qua chương trình tái chế RE.UNIQLO và các dự án bảo vệ môi trường, trong đó có hoạt động phối hợp trồng rừng cùng Trung tâm Bảo tồn Thiên nhiên Gaia.
Tác động tới nhà đầu tư
Việc các tập đoàn thời trang toàn cầu đẩy nhanh tiến độ xanh hóa chuỗi cung ứng tạo ra tác động trực tiếp tới các doanh nghiệp sản xuất dệt may tại Việt Nam:
- Cơ hội và áp lực cho ngành dệt may: Các đối tác gia công, cung ứng cho Fast Retailing bắt buộc phải đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe hơn về phát thải Phạm vi 3, sử dụng năng lượng tái tạo và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu nếu muốn giữ đơn hàng dài hạn.
- Xu hướng đầu tư ESG: Các doanh nghiệp niêm yết trong chuỗi giá trị dệt may chủ động chuyển đổi xanh sẽ có lợi thế cạnh tranh về biên lợi nhuận và thu hút dòng vốn ngoại.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 20/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| TCM | 14.800đ | +0,68% | 5,9 | +1,1 tỷ |
| MSH | 32.550đ | +1,72% | 5,6 | +0 tỷ |
| STK | 7.900đ | 0,00% | 52,7 | -0 tỷ |