Ngày 06/11/2026, Ngân hàng TMCP Quân Đội (MBB) cùng một số ngân hàng thương mại lớn đã đồng loạt tung các chương trình cộng thêm lãi suất huy động kỳ hạn từ 6 đến 12 tháng, đẩy mức lãi suất thực nhận lên tới hơn 8%/năm.
Theo ghi nhận từ vietnamnet.vn, động thái cạnh tranh nguồn vốn tiền gửi diễn ra sôi động tại khối ngân hàng tư nhân lớn thông qua các gói ưu đãi theo dịp kỷ niệm hoặc chương trình riêng biệt.
MB, Techcombank và VPBank tăng lãi suất ra sao?
- MB (MBB) áp dụng chương trình nhân dịp sinh nhật lần thứ 32, cộng thêm từ 2,35 - 2,9 điểm phần trăm cho các kỳ hạn 6-12 tháng. Sau ưu đãi, lãi suất có thể chạm mức 8,2%/năm, trong khi mức niêm yết thông thường là 5,3%/năm (kỳ hạn 6-11 tháng) và 5,85%/năm (kỳ hạn 12 tháng).
- Techcombank (TCB) cộng thêm tối đa 1,7 điểm phần trăm cho khoản gửi đầu tiên trong tháng ở các kỳ hạn 3, 6, 12 tháng. Mức lãi suất sau ưu đãi đạt tới 8,4%/năm ở kỳ hạn 6 tháng và 8,6%/năm ở kỳ hạn 12 tháng.
- VPBank (VPB) triển khai chương trình Prime Day từ ngày 01-04/11 với mức cộng thêm 1,6 điểm phần trăm, giúp lãi suất cao nhất tại kỳ hạn 6 tháng đạt 8,2%/năm, kỳ hạn 12 tháng lên tới 8,7%/năm và kỳ hạn 13 tháng đạt 8,3%/năm.
- Nhóm Big 4 (Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank) hiện niêm yết kỳ hạn 6-9 tháng ở mức 6,6%/năm và kỳ hạn 12-18 tháng ở mức 6,8%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
- Kênh tiền gửi hấp dẫn hơn: Lãi suất huy động ngắn và trung hạn vượt 8%/năm tạo sức hút cạnh tranh trực tiếp dòng tiền với các kênh đầu tư khác như chứng khoán và bất động sản.
- Biên lãi ròng (NIM) của ngân hàng: Áp lực chi phí vốn đầu vào tăng cao có thể ảnh hưởng tới biên lãi ròng của các nhà băng nếu không chuyển dịch được sang lãi suất cho vay.
- Theo dõi dòng tiền: Nhà đầu tư cần quan sát tính chất của các đợt tăng lãi suất này (ngắn hạn theo sự kiện hay xu hướng kéo dài) để điều chỉnh cơ cấu danh mục tài sản phù hợp.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 05/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| MBB | 19.500đ | +1,30% | 6 | -650 tỷ |
| TCB | 21.950đ | +0,46% | 8,1 | -46,3 tỷ |
| VPB | 21.900đ | -1,13% | 7 | -104 tỷ |
| VCB | 54.200đ | -1,09% | 10,9 | -439 tỷ |
| CTG | 31.600đ | +1,77% | 5,8 | +230 tỷ |
