Chính phủ Malaysia thông báo sẵn sàng gánh vác mức chi phí trợ giá nhiên liệu lên tới 45 tỷ ringgit (khoảng 11,2 tỷ USD) mỗi năm trong bối cảnh giá dầu thế giới leo thang. Thông tin được Thủ tướng Malaysia Anwar Ibrahim khẳng định nhằm giữ ổn định chi phí sinh hoạt cho người dân.
Theo VietnamPlus, mức trợ cấp này được duy trì ngay cả khi giá dầu thô quốc tế leo thang lên vùng 120 - 130 USD/thùng.
Kế hoạch chi ngân sách của Malaysia diễn ra ra sao?
Thủ tướng Anwar Ibrahim nhấn mạnh nếu giá dầu thô tiếp tục duy trì mức cao, ngân sách chính phủ Malaysia sẽ phải gánh chịu từ 42 - 45 tỷ ringgit (tương đương 10,5 - 11,2 tỷ USD) mỗi năm. Nếu điều chỉnh theo cơ chế thị trường, người dân nước này có thể phải trả giá nhiên liệu cao hơn ít nhất 2 lần.
Ông cho biết giá dầu thô toàn cầu đã tăng gần gấp đôi so với mốc 70 USD/thùng trước đây, tạo áp lực lớn lên chi phí sinh hoạt tại nhiều nước. Do đó, Malaysia chọn phương án tiếp tục trợ giá để hỗ trợ các hộ gia đình thu nhập thấp và trung bình, đồng thời tiếp tục theo đuổi các mục tiêu tăng trưởng kinh tế và công nghệ mới nổi như trí tuệ nhân tạo (AI) và bán dẫn.
Tác động tới nhà đầu tư
Chính sách trợ giá năng lượng của Malaysia phản ánh áp lực lớn từ biến động giá hàng hóa toàn cầu đối với ngân sách các quốc gia đang phát triển:
- Cân đối vĩ mô khu vực: Việc trợ cấp quy mô lớn giúp Malaysia kiểm soát lạm phát nội địa nhưng sẽ gia tăng áp lực thâm hụt tài khóa nếu giá dầu neo cao kéo dài.
- Đối với Việt Nam: Áp lực giá dầu thế giới leo thang đòi hỏi các nhà điều hành trong nước phải linh hoạt sử dụng công cụ Quỹ bình ổn giá và thuế phí nhằm hạn chế tác động lan tỏa tới chi phí sản xuất và chỉ số CPI.
- Nhóm ngành cần theo dõi: Biến động giá dầu tiếp tục là yếu tố định hình kỳ vọng lợi nhuận của nhóm cổ phiếu dầu khí (PLX, PVD, PVS, BSR) và tác động trực tiếp đến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp vận tải, logistics.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| PLX | 35.450đ | -1,12% | 14,2 | -61,2 tỷ |
| PVD | 18.700đ | -1,06% | 14,7 | +43,3 tỷ |
| PVS | 32.300đ | -0,62% | 12,7 | — |
| BSR | 29.050đ | -0,51% | 28 | -24 tỷ |