Tính đến ngày 30/10/2026, đã có 797/1.518 doanh nghiệp và ngân hàng niêm yết công bố báo cáo tài chính hoặc ước tính kết quả kinh doanh quý 3/2026, chiếm 77,0% vốn hóa toàn thị trường. Dữ liệu thống kê cho thấy tổng lợi nhuận sau thuế của nhóm này duy trì mức tăng trưởng ấn tượng, đạt 35,8% so với cùng kỳ năm trước. Trong số đó xuất hiện nhiều tên tuổi vốn hóa lớn như VIC, VHM, VCB, HPG, MWG, FPT, VGI, SSI và VRE.
Động lực tăng trưởng lợi nhuận quý 3 đến từ đâu?
Động lực thúc đẩy chính của thị trường đến từ nhóm phi tài chính với mức tăng trưởng lợi nhuận vượt trội lên tới 65,5% so với cùng kỳ. Trái lại, khối tài chính ghi nhận mức tăng trưởng chậm chạp, chỉ đạt 2,6%.
Đối với ngành ngân hàng, hiện có 20/28 ngân hàng (chiếm 63,7% vốn hóa ngành) đã báo cáo số liệu. Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế toàn ngành ngân hàng giảm tốc xuống còn 14,1% so với cùng kỳ. Nguyên nhân chủ yếu do Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB) - đơn vị đầu ngành - ghi nhận lợi nhuận quý 3 gần như đi ngang với mức tăng 0,2%, suy giảm mạnh so với mức tăng trưởng 64,7% đạt được trong quý 2.
Tác động tới nhà đầu tư
- Dòng tiền dịch chuyển sang nhóm sản xuất, thương mại: Kết quả phân hóa rõ rệt cho thấy nhóm phi tài chính đang dẫn dắt thị trường, có thể thu hút dòng tiền tốt hơn so với nhóm ngân hàng và dịch vụ tài chính.
- Sự chậm lại của nhóm ngân hàng: Mức tăng trưởng lợi nhuận 14,1% phản ánh áp lực giảm tốc rõ rệt, đặc biệt từ cổ phiếu trụ cột VCB, đòi hỏi nhà đầu tư cần cẩn trọng hơn đối với kỳ vọng định giá cổ phiếu ngân hàng trong ngắn hạn.
- Yếu tố cần theo dõi: Báo cáo tài chính của các doanh nghiệp còn lại để có bức tranh hoàn chỉnh toàn thị trường quý 3.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.300đ | -1,57% | 14,8 | +132 tỷ |
| VIC | 241.000đ | 0,00% | — | -286 tỷ |
| VHM | 63.000đ | +1,45% | 8,2 | +2 tỷ |
| HPG | 21.000đ | -0,94% | — | +61,1 tỷ |
| MWG | 74.000đ | -2,37% | 15,6 | -11,3 tỷ |
