Bộ Xây dựng vừa báo cáo Phó Thủ tướng Thường trực về việc rà soát khoản phí sử dụng ví điện tử liên kết với tài khoản giao thông sau các đề xuất thu phí gây chú ý thời gian qua. Cơ quan quản lý khẳng định đây là phí dịch vụ thanh toán theo luật ngân hàng, không phải phí duy trì tài khoản giao thông.
Theo báo cáo, trước đó VETC và Viettel Money dự kiến thu phí 6.600 đồng/tháng đối với khách hàng cá nhân và 66.000 đồng/tháng đối với khách hàng tổ chức, doanh nghiệp. Tuy nhiên, mức phí này hiện chưa triển khai trên thực tế và các đơn vị đã tạm dừng để nghiên cứu phương án tính phí phù hợp hơn.
Bản chất khoản phí ví điện tử giao thông là gì?
Căn cứ theo Nghị định số 119/2024/NĐ-CP, tài khoản giao thông chỉ dùng để quản lý thông tin phương tiện và chủ xe, bản thân tài khoản này không chứa tiền. Khi có giao dịch, tiền sẽ trừ trực tiếp từ phương tiện thanh toán do chủ xe chủ động liên kết.
Hiện tại, hệ thống của VETC hỗ trợ 5 phương tiện thanh toán, còn VDTC (đơn vị vận hành ePass) hỗ trợ 11 phương tiện thanh toán bao gồm ví điện tử, thẻ tín dụng và cổng thanh toán ngân hàng. Phần lớn các phương tiện thanh toán liên kết đều đã áp dụng phí dịch vụ, tính cố định hoặc theo giá trị giao dịch. Khoản tiền mà các đơn vị dự kiến áp dụng là phí phương tiện thanh toán, thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về ngân hàng.
Tác động tới nhà đầu tư
Chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái thanh toán số và các doanh nghiệp cung cấp giải pháp thu phí không dừng (ETC):
- Cạnh tranh giữa các đơn vị thanh toán: Người dùng hoàn toàn có quyền hủy liên kết ví điện tử để chuyển sang ngân hàng hoặc phương tiện miễn phí khác, buộc các đơn vị như VETC, Viettel Money, MoMo hay các ngân hàng đối tác (BIDV, TPBank, Vietcombank) phải cân nhắc lại biểu phí để giữ chân khách hàng.
- Rủi ro quản lý: Nhà đầu tư cần theo dõi các hướng dẫn điều chỉnh tiếp theo từ cơ quan quản lý đối với biên lợi nhuận mảng dịch vụ thanh toán của các doanh nghiệp hạ tầng số và công nghệ tài chính.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| BID | 34.250đ | +1,33% | 8 | -78,4 tỷ |
| TPB | 13.000đ | +1,96% | 4,7 | +29,1 tỷ |
| VCB | 56.800đ | +0,89% | 14,9 | -311 tỷ |