Lãi suất phát hành mới của thị trường trái phiếu doanh nghiệp trong quý 3 đã tăng 2,5% so với mức đáy năm 2025, chạm mức gần 9,5%/năm. Số liệu công bố ngày 21/10/2026 cho thấy mặt bằng chi phí vốn của các tổ chức phát hành đang tiến dần về vùng đỉnh lịch sử giai đoạn 2022-2023.
Lãi suất phát hành của các nhóm ngành tăng ra sao?
Theo số liệu do tổ chức xếp hạng tín nhiệm S&I Ratings tổng hợp, chi phí phát hành trái phiếu mới tăng trên diện rộng ở tất cả các ngành:
- Nhóm ngân hàng: Lãi suất phát hành bình quân quý 3 đạt khoảng 8,85%/năm, vượt qua mức 8,7% của năm 2022. Đơn cử, Sacombank (mã: STB) phát hành lãi suất cố định 10%/năm, trong khi PVcomBank huy động với lãi suất thả nổi khoảng 10,4%/năm.
- Nhóm bất động sản: Lãi suất bình quân tăng lên mức 12,5% - 13%/năm. Dữ liệu từ Chứng khoán MB (MBS) ghi nhận các đơn vị như Vinhomes (mã: VHM), Đầu tư Xây dựng Thái Sơn, Đô thị Du lịch Cần Giờ đều phát hành trên 12,5%/năm. Cá biệt, Khải Hoàn Land (mã: KHG) và Tandoland phải trả lãi trên 13%/năm.
Theo đánh giá từ FiinRatings, các ngân hàng buộc phải tăng lãi suất để hút vốn vì tốc độ tăng trưởng tín dụng vượt tốc độ huy động. Lũy kế 9 tháng đầu năm, tổng giá trị trái phiếu phát hành mới đạt 464.100 tỷ đồng; quy mô lưu hành đạt 1,54 triệu tỷ đồng, tăng 7,1% so với cuối năm 2025.
Tác động tới nhà đầu tư
Áp lực chi phí nợ vay gia tăng trực tiếp đè nặng lên biên lợi nhuận của các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính cao:
- Cổ phiếu bất động sản: Đối mặt với chi phí tài chính leo thang và rủi ro chậm kế hoạch phát hành mới trong bối cảnh tín dụng ngân hàng bị kiểm soát chặt quanh trần 15%.
- Biên lợi nhuận ngân hàng (NIM): Chịu sức ép khi chi phí huy động vốn qua kênh trái phiếu và tiền gửi duy trì ở mức cao.
- Rủi ro chính sách và thanh khoản: Các doanh nghiệp phải đáp ứng thêm yêu cầu tuân thủ chặt chẽ hơn từ Nghị định 200, trong khi mặt bằng lãi suất dự kiến neo cao ít nhất đến nửa đầu năm 2027.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 20/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| STB | 62.300đ | +0,81% | 19,8 | -133 tỷ |
| VHM | 57.800đ | -4,15% | 7,5 | -402 tỷ |
| KHG | 4.510đ | 0,00% | 30,5 | -1,7 tỷ |
| MBS | 15.300đ | -0,65% | 8,9 | — |
