Thị trường lãi suất huy động tiền gửi trực tuyến ngày 9/10 ghi nhận mức chênh lệch lớn giữa các ngân hàng thương mại, dao động từ 3,7% đến 7,5%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Theo khảo sát từ An ninh tiền tệ, có 10 ngân hàng niêm yết mức lãi suất từ 7%/năm trở lên ở kỳ hạn này, trong đó Sacombank (STB) dẫn đầu toàn hệ thống.
Biến động lãi suất tại các nhóm ngân hàng ra sao?
Tại kỳ hạn 12 tháng, Sacombank ghi nhận mức lãi suất cao nhất bảng với 7,5%/năm, đồng thời áp dụng mức này cho kỳ hạn 18 tháng và đạt 7,2%/năm ở kỳ hạn 6 và 9 tháng.
- Nhóm tư nhân có lãi suất cao: LPBank (LPB) và Saigonbank bám sát với 7,2%/năm; VPBank (VPB) và Bac A Bank đạt 7,1%/năm. Nhóm đạt 7%/năm gồm có OCB, PGBank (PGB), VIB, MBV và VCBNeo.
- Nhóm ngân hàng quốc doanh (Big4): Bốn ngân hàng Agribank, BIDV (BID), Vietcombank (VCB) và VietinBank (CTG) đồng loạt niêm yết lãi suất 6,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và 18 tháng, kỳ hạn 6 và 9 tháng giữ ở mức 6,6%/năm.
- Nhóm còn lại: Techcombank (TCB) đạt 6,75%/năm, MB (MBB) đạt 6,35%/năm. Ở chiều thấp hơn, ACB niêm yết 5,7%/năm, HDBank (HDB) đạt 5,3%/năm, và thấp nhất là SCB ở mức 3,7%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
- Kênh tiền gửi: Sự phân hóa mạnh với mức chênh lệch lên tới 3,8 điểm % giữa Sacombank và SCB tạo cơ hội tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi ngắn và trung hạn cho người gửi tiền.
- Áp lực biên lãi thuần (NIM): Nhóm ngân hàng tư nhân trả lãi suất huy động trên 7%/năm có thể chịu áp lực chi phí vốn gia tăng, ảnh hưởng đến tỷ lệ NIM nếu lãi suất cho vay đầu ra không tăng tương ứng.
- Thị trường chứng khoán: Mặt bằng lãi suất tại các ngân hàng lớn như Big4 giữ ở mức 6,8%/năm cho thấy chi phí vốn trên thị trường tiền tệ vẫn duy trì sức cạnh tranh nhất định so với kênh đầu tư cổ phiếu.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| STB | 67.300đ | 0,00% | 21,4 | +80,4 tỷ |
| LPB | 40.700đ | +0,12% | 8,6 | -14,7 tỷ |
| VPB | 23.800đ | +1,49% | 13,2 | -66,6 tỷ |
| VCB | 56.700đ | +0,18% | 14,9 | -82,7 tỷ |
| BID | 33.900đ | 0,00% | 7,9 | -65,2 tỷ |