Lãi suất huy động trực tuyến tại các ngân hàng thương mại ngày 5/11 ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các kỳ hạn và đơn vị. Đáng chú ý, VPBank (VPB) dẫn đầu kỳ hạn 18 tháng với mức 7,4%/năm, trong khi 5 ngân hàng cùng niêm yết mức 7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
Ngân hàng nào niêm yết lãi suất tiết kiệm cao nhất?
Theo khảo sát thị trường ngày 5/11, biểu lãi suất tiết kiệm trực tuyến cho thấy sự chênh lệch lớn giữa các tổ chức tín dụng:
- Kỳ hạn 18 tháng: VPBank dẫn đầu toàn hệ thống với 7,4%/năm. Nhóm bám đuổi gồm MBV, Sacombank (STB) và VCBNeo cùng áp dụng mức 7%/năm. Nhóm Big 4 gồm Vietcombank (VCB), BIDV (BID), VietinBank (CTG) và Agribank đều giữ mức 6,8%/năm.
- Kỳ hạn 12 tháng: Có 5 ngân hàng niêm yết lãi suất 7%/năm gồm MBV, PGBank (PGB), Sacombank, VCBNeo và VIB (VIB). BVBank bám sát ở mức 6,9%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh (Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank) cùng trả mức 6,8%/năm.
- Kỳ hạn 6-9 tháng: VCBNeo niêm yết cao nhất với 7%/năm tại kỳ hạn 6 tháng, theo sau là PGBank với 6,9%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh và VPBank cùng niêm yết 6,6%/năm.
- Ở chiều ngược lại, SCB tiếp tục niêm yết mức lãi suất thấp nhất toàn hệ thống, chỉ đạt 0,6%/năm cho kỳ hạn 12-18 tháng và 0,1%/năm cho kỳ hạn 3 tháng.
Tác động tới nhà đầu tư
Diễn biến phân hóa của biểu lãi suất mang lại nhiều tín hiệu cần lưu ý
- Nhà đầu tư cá nhân gửi tiền: Mức chênh lệch lãi suất cùng kỳ hạn 12 tháng lên tới hơn 2 điểm % giữa các nhóm ngân hàng. Người gửi tiền nên so sánh kỹ điều kiện thực tế thay vì chỉ nhìn vào kỳ hạn gửi.
- Cổ phiếu ngân hàng: Cuộc đua duy trì mức huy động cao trên 7%/năm tại các kỳ hạn trung - dài hạn có thể gia tăng chi phí vốn (COF), qua đó gây áp lực lên biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng thương mại tư nhân.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 04/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 22.150đ | +4,48% | 7,1 | +35,2 tỷ |
| STB | 67.700đ | +1,65% | 83,7 | -173 tỷ |
| VCB | 54.800đ | +2,43% | 11 | -329 tỷ |
| BID | 32.450đ | +2,37% | 7,3 | -140 tỷ |
| CTG | 31.050đ | +3,33% | 5,7 | +118 tỷ |