Biểu lãi suất tiền gửi trực tuyến tại 35 ngân hàng ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong ngày 16/10, theo khảo sát thị trường tài chính. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank - VPB) niêm yết mức lãi suất cao nhất thị trường lên tới 7,9%/năm ở kỳ hạn 18 tháng, trong khi Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank - STB) chiếm ưu thế tại các kỳ hạn trung hạn.
Biến động lãi suất giữa các nhóm ngân hàng ra sao?
Tại kỳ hạn 3 tháng, phần lớn các ngân hàng niêm yết kịch trần ở mức 4,75%/năm, bao gồm nhóm Big4 (Agribank, Vietcombank - VCB, BIDV - BID, VietinBank - CTG) cùng nhiều ngân hàng tư nhân như VPBank, Sacombank, MBV, MSB, OCB. Ngược lại, SCB áp dụng mức thấp nhất ở kỳ hạn này chỉ 1,9%/năm.
Đối với kỳ hạn 6 và 9 tháng, Sacombank dẫn đầu thị trường với mức lãi suất 7,2%/năm. Ở kỳ hạn 6 tháng, một loạt nhà băng như VPBank, LPBank, Bac A Bank, MBV bám sát với 7%/năm; nhóm Big4 neo ở 6,6%/năm và Techcombank (TCB) niêm yết 6,55%/năm.
Ở kỳ hạn 12 tháng, Sacombank tiếp tục giữ vị trí cao nhất với 7,5%/năm. Xếp sau là LPBank và Saigonbank cùng niêm yết 7,2%/năm; VPBank và Bac A Bank đạt 7,1%/năm; nhóm Big4 và MSB áp dụng 6,8%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Sự phân hóa lãi suất tiền gửi tạo ra các tác động trực tiếp đến dòng tiền
- Người gửi tiền cá nhân: Các kỳ hạn từ 6 đến 18 tháng tại các ngân hàng tư nhân như Sacombank, VPBank, LPBank mang lại lợi suất hấp dẫn hơn đáng kể (từ 7,0% - 7,9%/năm) so với nhóm quốc doanh (6,6% - 6,8%/năm).
- Cổ phiếu ngành ngân hàng: Lãi suất huy động duy trì ở mức cao tại một số đơn vị có thể làm gia tăng chi phí vốn (CoF), gây áp lực lên biên lãi ròng (NIM) nếu lãi suất cho vay đầu ra không tăng tương ứng.
- Dòng tiền chứng khoán: Lãi suất tiết kiệm kỳ hạn dài đạt ngưỡng sát 8%/năm là kênh cạnh tranh dòng vốn đáng chú ý với thị trường cổ phiếu trong ngắn và trung hạn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 24.500đ | +0,20% | 13,6 | -96,2 tỷ |
| STB | 62.800đ | 0,00% | 19,9 | -93,7 tỷ |
| VCB | 56.900đ | +0,71% | 14,9 | -68,8 tỷ |
| BID | 33.950đ | +2,26% | 7,9 | -95 tỷ |
| CTG | 30.600đ | +2,68% | 6,5 | -32,2 tỷ |
