Ngân hàng
Trung tính
#VPB#VCB#CTG#BID#STB#VIB#LPB

Lãi suất tiết kiệm ngày 1/11: VPBank lên tới 7,4%

Mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục phân hóa mạnh, mức cao nhất thuộc về VPBank với 7,4%/năm ở kỳ hạn 18 tháng.

Nguồn: cafef.vn

Bài viết do hệ thống AI của TitanLabs tổng hợp từ cafef.vn, kèm dữ liệu thị trường của TitanLabs; chỉ để tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Quy trình biên tập

Mặt bằng lãi suất tiết kiệm trực tuyến tại các ngân hàng thương mại ngày 1/11 ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các kỳ hạn. Theo An ninh tiền tệ, mức lãi suất cao nhất thuộc về VPBank (mã: VPB) với 7,4%/năm ở kỳ hạn 18 tháng, trong khi mốc 7%/năm xuất hiện phổ biến từ kỳ hạn 6 đến 12 tháng.

Lãi suất các kỳ hạn phân hóa thế nào?

  • Kỳ hạn 6 tháng: VCBNeo dẫn đầu với mức 7%/năm. Tiếp đến là PGBank với 6,9%/năm, BVBank và Sacombank (STB) cùng áp dụng 6,7%/năm. Nhóm ngân hàng Big 4 gồm Agribank, BIDV (BID), Vietcombank (VCB), VietinBank (CTG) cùng với VPBank đều niêm yết mức 6,6%/năm.
  • Kỳ hạn 9 tháng: MBV và VCBNeo dẫn đầu khi đạt 7%/năm. Kế tiếp là PGBank (6,9%/năm), trong khi nhóm Big 4 tiếp tục duy trì mức 6,6%/năm.
  • Kỳ hạn 12 tháng: Nhiều ngân hàng niêm yết mức đỉnh 7%/năm gồm MBV, PGBank, Sacombank, VCBNeo và VIB (VIB). Nhóm Big 4 đồng loạt áp dụng 6,8%/năm, còn VPBank, LPBank (LPB) niêm yết 6,7%/năm.
  • Kỳ hạn 18 tháng: VPBank vươn lên dẫn đầu toàn hệ thống với mức lãi suất 7,4%/năm.
  • Kỳ hạn 3 tháng: Phổ biến nhất ở mức 4,75%/năm, xuất hiện tại hầu hết các ngân hàng lớn. Riêng SCB niêm yết thấp nhất chỉ 0,1%/năm.

Tác động tới nhà đầu tư

  • Dòng tiền gửi tiết kiệm: Khách hàng có xu hướng dịch chuyển dòng vốn sang kỳ hạn dài trên 12 tháng để khóa mức lợi suất hấp dẫn từ 7% - 7,4%/năm.
  • Áp lực biên lãi thuần (NIM): Chi phí vốn của các ngân hàng thương mại có thể gia tăng khi phải duy trì lãi suất cạnh tranh để huy động tiền gửi.
  • Lưu ý thực tế: Nhân viên ngân hàng có thể chào mời mức lãi suất 8–9%/năm kèm điều kiện riêng; nhà đầu tư cần xác nhận kỹ về số tiền gửi tối thiểu và kỳ hạn thực nhận.

Dữ liệu thị trường liên quan

Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).

Mã Giá Phiên P/E Khối ngoại ròng 5 phiên
VPB 22.950đ -1,08% 7,4 +47 tỷ
VCB 56.300đ -1,57% 11,3 +132 tỷ
CTG 30.300đ -1,30% 5,9 -39,8 tỷ
BID 33.400đ -1,33% 7,5 -125 tỷ
STB 66.300đ -0,90% 82 -112 tỷ

Góc nhìn bổ sung

Phân tích từ TitanLabs AI

Phần này là nhận định do AI tổng hợp, tách biệt với nội dung và nguồn tin ở trên.

Luận điểm chính

Mặt bằng lãi suất tiết kiệm trực tuyến duy trì mức quanh 7%/năm cho các kỳ hạn 6-12 tháng và chạm 7,4%/năm ở kỳ hạn dài cho thấy các nhà băng đang chủ động gia tăng nguồn vốn huy động nhằm đáp ứng nhu cầu tín dụng. Điều này có thể gây áp lực lên chi phí vốn đầu vào và biên lợi nhuận ròng (NIM) của ngành ngân hàng trong các quý tới, đồng thời tạo ra kênh sinh lời an toàn cạnh tranh trực tiếp với dòng tiền đổ vào thị trường chứng khoán.