Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) vừa công bố biểu lãi suất tiền gửi mới với mức giảm kỷ lục, đưa lãi suất các kỳ hạn dao động từ 0,01% đến 1,18%/năm. Theo báo Tiền Phong, mức lãi suất này hiện thấp hơn nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước khoảng 5% và thấp hơn nhóm ngân hàng tư nhân tới 7% ở kỳ hạn 12 tháng.
Biểu lãi suất tại SCB giảm mạnh ra sao?
Đối với sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn cho khách hàng cá nhân, SCB niêm yết lãi suất không kỳ hạn ở mức 0,01%/năm. Kỳ hạn từ 1 đến 5 tháng áp dụng mức 0,08%/năm. Kỳ hạn 6-11 tháng ghi nhận 0,48%/năm, kỳ hạn 15-18 tháng là 0,58%/năm, và kỳ hạn dài 24-36 tháng chỉ còn 0,68%/năm.
Với hình thức gửi trực tuyến (online)
- Kỳ hạn từ 31 ngày đến 5 tháng hưởng mức 0,5%/năm.
- Kỳ hạn 6-11 tháng đạt 0,48%/năm, giảm 2,5% so với trước đó.
- Kỳ hạn 12-18 tháng giảm còn 0,58%/năm.
- Kỳ hạn 24-36 tháng giảm mạnh về 0,68%/năm (trước đây là 3,9%/năm).
Cùng xu hướng, nhiều nhà băng khác cũng điều chỉnh hạ lãi suất. SaigonBank đưa lãi suất về dưới 7%/năm ở hầu hết kỳ hạn. VPBank hạ lãi suất kỳ hạn 6-11 tháng xuống 6,6%/năm và 12-13 tháng còn 6,7%/năm (khoản tiền dưới 10 tỷ đồng). Sacombank giảm từ 7,8% xuống 7,3%/năm cho kỳ hạn 24-36 tháng.
Động thái diễn ra sau khi Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các ngân hàng thương mại giảm tối thiểu 0,5%/năm lãi suất tiền gửi bình quân từ 6 tháng trở lên, đồng thời phấn đấu giảm lãi suất cho vay từ 1,5 - 2%/năm cho sản xuất kinh doanh.
Tác động tới nhà đầu tư
- Dòng tiền gửi tiết kiệm: Mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục giảm, đặc biệt sự chênh lệch lớn giữa SCB và phần còn lại có thể thúc đẩy dòng vốn dịch chuyển sang các kênh đầu tư khác hoặc các ngân hàng thương mại có mức sinh lời cao hơn.
- Ngành ngân hàng: Việc tuân thủ định hướng hạ lãi suất huy động giúp các ngân hàng giảm chi phí vốn, tạo điều kiện giảm lãi suất cho vay phục vụ phục hồi kinh tế.
- Yếu tố cần theo dõi: Giám sát biến động thanh khoản hệ thống và việc chấp hành quy định không cạnh tranh huy động không lành mạnh giữa các tổ chức tín dụng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 28/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 23.500đ | +1,29% | 13,1 | +35,9 tỷ |
| STB | 68.000đ | +0,89% | 21,6 | -261 tỷ |
| SGB | 12.900đ | 0,00% | 51,6 | — |
