Ngày 11/7/2026, thị trường ghi nhận sự phân hóa trong biểu lãi suất huy động trực tuyến tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Trong khi ACB dẫn đầu với 7,3%/năm cho kỳ hạn 12 tháng, đa số các ngân hàng lớn và nhỏ đều duy trì mặt bằng lãi suất dưới ngưỡng này, tập trung ở mức 6,8-6,9%/năm.
Diễn biến chi tiết
Khảo sát trên 34 ngân hàng cho thấy ACB tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu thị trường với mức lãi suất 7,3%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Ngay sau đó là Saigonbank với 7,2%/năm. Bốn ngân hàng khác, gồm MBV, VCBNeo, PGBank và VIB, cùng niêm yết mức 7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. Đáng chú ý, MBV và VCBNeo còn áp dụng mức này cho các kỳ hạn 6 tháng, 9 tháng và 18 tháng, nâng tổng số ngân hàng có lãi suất từ 7%/năm trở lên cho kỳ hạn 12 tháng lên con số 6.
Nhóm ngân hàng có lãi suất cận 7%/năm bao gồm Bac A Bank, LPBank, BVBank và OCB, đều niêm yết 6,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng. LPBank có điểm nhấn với 6,95%/năm cho kỳ hạn 18 tháng.
Đa số các ngân hàng còn lại, bao gồm nhóm Big4 (Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank), duy trì lãi suất ở mức 6,6-6,8%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và 18 tháng. Cụ thể, Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank giữ nguyên 6,8%/năm cho kỳ hạn 12 và 18 tháng, và 6,6%/năm cho kỳ hạn 6 và 9 tháng. Các ngân hàng khác như MSB (6,8%/năm), Techcombank (6,75%/năm), Sacombank và Nam A Bank (6,6%/năm) cũng nằm trong nhóm này. Một số ngân hàng có mức thấp hơn như MB (6,35%/năm) và ABBank, TPBank (6,25%/năm).
Tác động & Nhận định
Diễn biến lãi suất huy động cho thấy một sự cạnh tranh ngầm giữa các ngân hàng trong việc thu hút nguồn vốn, đặc biệt là ở những kỳ hạn dài. Mức lãi suất trên 7%/năm trở nên hiếm hơn, cho thấy mặt bằng lãi suất tổng thể có xu hướng ổn định hoặc giảm nhẹ, ngoại trừ một vài ngoại lệ cạnh tranh mạnh. Đối với nhà đầu tư cá nhân, việc lựa chọn ngân hàng gửi tiết kiệm cần cân nhắc kỹ giữa lãi suất, uy tín và kỳ hạn phù hợp với kế hoạch tài chính. Sự phân hóa này cũng phản ánh chiến lược huy động vốn khác nhau của từng tổ chức tín dụng trong bối cảnh thị trường tiền tệ hiện tại.