Lãi suất bình quân trên thị trường liên ngân hàng bằng VND ghi nhận mức giảm mạnh ở các kỳ hạn ngắn qua đêm và 1 tuần trong tuần từ ngày 05/10/2026 đến 09/10/2026. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước được báo vietnamnet.vn dẫn lại, doanh số giao dịch VND bình quân đạt 881.224 tỷ đồng/ngày, giảm 45.533 tỷ đồng/ngày so với tuần trước.
Lãi suất liên ngân hàng biến động ra sao?
Trong tuần 5-9/10, các giao dịch VND chủ yếu tập trung vào kỳ hạn qua đêm (chiếm 96%) và kỳ hạn 1 tuần (chiếm 2%):
- Lãi suất bình quân kỳ hạn qua đêm giảm 1,11 điểm phần trăm, xuống mức 1,89%/năm.
- Lãi suất kỳ hạn 1 tuần giảm 2,79 điểm phần trăm, về mức 3,08%/năm.
- Trái lại, lãi suất kỳ hạn 6 tháng tăng 0,62 điểm phần trăm, lên 8,55%/năm.
- Đối với giao dịch USD, doanh số bình quân đạt 212.744 tỷ đồng/ngày (tăng 3.408 tỷ đồng/ngày), lãi suất qua đêm và 1 tuần cùng neo ở mức 3,81%/năm.
Theo cập nhật từ Hội Nghiên cứu thị trường liên ngân hàng Việt Nam, đến phiên giao dịch ngày 12/10/2026, lãi suất liên ngân hàng VND đã bật tăng trở lại từ 0,3 đến 1,5 điểm phần trăm ở hầu hết kỳ hạn dưới 1 tháng. Trong đó, lãi suất qua đêm và 1 tuần cùng chạm mức 4,8%/năm, kỳ hạn 2 tuần đạt 5,5%/năm và kỳ hạn 1 tháng là 5,7%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động mạnh của lãi suất liên ngân hàng phản ánh thanh khoản ngắn hạn của hệ thống ngân hàng đang có sự trồi sụt nhất định:
- Nhóm cổ phiếu ngân hàng: Áp lực chi phí vốn ngắn hạn có thể gia tăng khi lãi suất liên ngân hàng bật tăng lại lên mức 4,8%/năm trong phiên 12/10.
- Thị trường chứng khoán: Lãi suất ngắn hạn hạ nhiệt trong tuần trước hỗ trợ tâm lý dòng tiền, song đà tăng trở lại sau đó đòi hỏi nhà đầu tư cần theo dõi sát các động thái can thiệp thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước.
- Mặt bằng huy động dân cư: Biểu lãi suất tại các ngân hàng lớn như Agribank, BIDV, Vietcombank, VietinBank hiện duy trì mức cao nhất 6,8%/năm cho các kỳ hạn dài.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 13/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.300đ | -0,71% | 14,8 | -44,5 tỷ |
| BID | 33.350đ | -1,48% | 7,8 | -68,8 tỷ |
| CTG | 29.400đ | -0,68% | 6,2 | +22 tỷ |
| ABB | 17.600đ | 0,00% | 29,3 | — |
