Ngày 29/10, khảo sát biểu lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 24 tháng cho khoản tiền dưới 1 tỷ đồng tại một loạt ngân hàng thương mại cho thấy sự phân hóa rõ nét. Theo thông tin từ An ninh tiền tệ, mức lãi suất huy động cao nhất hiện thuộc về Sacombank (STB) ở kênh gửi online với 7,3%/năm và VPBank (VPB) ở kênh quầy với 6,9%/năm.
Chi tiết lãi suất kỳ hạn 24 tháng tại các ngân hàng ra sao?
Đối với hình thức gửi tiền tiết kiệm trực tiếp tại quầy
- VPBank (VPB) niêm yết mức cao nhất đạt 6,9%/năm cho khoản tiền dưới 1 tỷ đồng.
- MB (MBB) áp dụng lãi suất 6,5%/năm.
- Sacombank (STB) áp dụng 6,3%/năm đối với hạn mức gửi từ 500 triệu đồng đến dưới 2 tỷ đồng.
- SHB (SHB) niêm yết mức 5,9%/năm cho khoản tiền dưới 2 tỷ đồng.
- Các ngân hàng còn lại có mức thấp hơn: HDBank (HDB) và ACB (ACB) cùng ở mức 4,9%/năm, trong khi Techcombank (TCB) áp dụng 4,85%/năm cho khách hàng thông thường.
Đối với hình thức gửi tiết kiệm trực tuyến (online)
- Sacombank (STB) dẫn đầu toàn nhóm khảo sát với lãi suất lên tới 7,3%/năm (khoản tiền từ 500 triệu đến dưới 2 tỷ đồng).
- VPBank (VPB) bám sát phía sau với mức 7,1%/năm.
- MB (MBB) duy trì mức 6,5%/năm, còn SHB (SHB) áp dụng 6,2%/năm.
- Techcombank (TCB) niêm yết 5,35%/năm, còn HDBank (HDB) ở mức 5,0%/năm. Biểu lãi suất online của ACB chưa thể hiện kỳ hạn 24 tháng.
Chênh lệch giữa mức lãi suất online cao nhất và thấp nhất trong nhóm đã khảo sát lên tới 2,3 điểm %/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Biểu lãi suất huy động dài hạn phản ánh rõ nhu cầu vốn và cơ cấu chi phí vốn của từng tổ chức tín dụng:
- Người gửi tiền cá nhân: Nên cân nhắc kênh gửi tiết kiệm online để hưởng mức chênh lệch lợi tức tốt hơn từ 0,2% đến 1,0%/năm so với tại quầy tại hầu hết các nhà băng.
- Nhà đầu tư cổ phiếu ngân hàng: Nhóm duy trì lãi suất huy động kỳ hạn dài ở mức cao như VPBank, Sacombank có thể chịu áp lực chi phí vốn (CoF) lớn hơn, trong khi nhóm duy trì mặt bằng lãi suất huy động thấp (Techcombank, ACB, HDBank) có lợi thế bảo vệ biên lãi thuần (NIM) tốt hơn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 29/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 23.200đ | -1,28% | 12,9 | +116 tỷ |
| MBB | 19.700đ | 0,00% | 6,3 | -106 tỷ |
| STB | 66.900đ | -1,62% | 21,2 | -193 tỷ |
| SHB | 10.700đ | +0,47% | 4,5 | +73,7 tỷ |
| TCB | 22.350đ | +0,09% | 7,3 | +467 tỷ |