Lãi suất tiền gửi tại nhiều ngân hàng thương mại đang được đẩy lên trên 9%/năm, thậm chí chạm mức 9,6%/năm đối với khách hàng gửi từ vài trăm triệu đồng vào ngày 11/10/2026. Dù vậy, theo thông tin từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tốc độ tăng lãi suất nhìn chung đã chậm lại và đang dần hình thành mặt bằng mới.
Ngân hàng nào đang trả lãi suất tiền gửi trên 9%?
Theo khảo sát từ thị trường, lãi suất thực tế được nhân viên tư vấn chào mời cao hơn đáng kể so với biểu niêm yết công khai:
- Tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NCB), khách hàng có số dư từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng kỳ hạn 12 tháng được áp dụng lãi suất hơn 9,6%/năm kèm chương trình quay số trúng thưởng căn hộ hoặc vàng 24K.
- Ngân hàng số Vikki Bank chào lãi suất tới 9,6%/năm cho số dư từ 500 triệu đồng, vượt xa mức niêm yết công khai (chỉ từ 6% - 6,2%/năm).
- Hàng loạt nhà băng khác cũng chào lãi suất trên 9%/năm: GPBank chào mức 9,1% - 9,3%/năm từ 100 triệu đồng; OCB và BaoVietBank ở mức 9%/năm; SHB (9,1%/năm) và VPBank (9%/năm) từ 300 triệu đồng; Sacombank ghi nhận mức 9%/năm từ 500 triệu đồng.
Trái ngược với thỏa thuận riêng, biểu niêm yết ngày 10/10/2026 cho thấy mức lãi suất chính thức thấp hơn nhiều. Kỳ hạn 3 tháng phổ biến ở mức 4,75%/năm; kỳ hạn 12 tháng ghi nhận cao nhất là Sacombank với 7,5%/năm, tiếp theo là LPBank và SaigonBank (7,2%/năm), Bac A Bank và VPBank (7,1%/năm).
Tác động tới nhà đầu tư
Cuộc đua lãi suất huy động thực tế ngầm vượt ngưỡng 9% mang lại nhiều biến số cho thị trường tài chính:
- Dòng tiền rút khỏi chứng khoán: Kênh gửi tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn hẳn với mức sinh lời chắc chắn trên 9%/năm, tạo áp lực rút vốn hoặc giảm thanh khoản trên thị trường chứng khoán.
- Gia tăng chi phí vốn của ngân hàng: Các mã ngân hàng như VPB, STB, SHB, OCB có thể đối mặt với biên lãi ròng (NIM) thu hẹp nếu chi phí huy động đầu vào tăng nhanh hơn lãi suất cho vay đầu ra.
- Rủi ro chi phí vay doanh nghiệp: Lãi suất huy động cao sẽ trực tiếp đẩy lãi suất cho vay lên mức cao mới, gây áp lực tài chính nặng nề lên các ngành thâm dụng vốn vay như bất động sản và sản xuất.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 23.800đ | +1,49% | 13,2 | -66,6 tỷ |
| STB | 67.300đ | 0,00% | 21,4 | +80,4 tỷ |
| SHB | 10.000đ | -0,50% | 4,2 | +179 tỷ |
| OCB | 9.960đ | 0,00% | 4,3 | -10,6 tỷ |
| LPB | 40.700đ | +0,12% | 8,6 | -14,7 tỷ |
