Biểu lãi suất huy động trực tuyến tại 35 ngân hàng ngày 6/11/2026 ghi nhận mức độ phân hóa rõ nét giữa các nhóm nhà băng và từng kỳ hạn gửi tiền. Theo CafeF, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank - VPB) đang dẫn đầu thị trường về lãi suất niêm yết kỳ hạn 18 tháng ở mức 7,4%/năm, trong khi nhiều ngân hàng lớn duy trì mức quanh 6,8% - 7%/năm.
Diễn biến lãi suất huy động tại các ngân hàng ra sao?
Tại kỳ hạn dài 18 tháng, VPBank dẫn đầu với mức 7,4%/năm. Xếp ngay phía sau là nhóm ngân hàng áp dụng mức 7%/năm gồm Sacombank (STB), MBV và VCBNeo. Nhóm ngân hàng quốc doanh lớn gồm Agribank, Vietcombank (VCB), BIDV (BID), VietinBank (CTG) cùng niêm yết mức 6,8%/năm.
Ở kỳ hạn 12 tháng, có 5 ngân hàng cùng niêm yết mức lãi suất 7%/năm là MBV, PGBank (PGB), Sacombank, VCBNeo và VIB (VIB). Nhóm ngân hàng Big 4 (Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank) tiếp tục niêm yết chung mức 6,8%/năm, còn VPBank áp dụng 6,7%/năm.
Đối với kỳ hạn ngắn 6 tháng, mức niêm yết cao nhất thuộc về VCBNeo với 7%/năm, PGBank đạt 6,9%/năm. Nhóm Big 4 và VPBank cùng duy trì mức lãi suất 6,6%/năm.
Đáng chú ý, bên cạnh biểu lãi suất niêm yết thông thường, một số nhà băng đang triển khai các gói cộng thêm lãi suất. Cụ thể, VPBank áp dụng chương trình ưu đãi cộng thêm từ 2 đến 2,2 điểm % lãi suất đối với khách hàng gửi tiền trực tuyến từ 10 triệu đồng trở lên kỳ hạn 6 đến 12 tháng, đẩy lãi suất thực nhận sau ưu đãi có thể lên mốc 8,8% - 9%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cạnh tranh nguồn vốn: Lãi suất huy động có dấu hiệu tăng nhiệt và phân hóa cho thấy áp lực thanh khoản và nhu cầu huy động vốn cuối năm giữa các ngân hàng tư nhân và nhóm quốc doanh đang gia tăng.
- Kênh tiền gửi: Mức lãi suất thực nhận sau khuyến mại vượt mốc 8% - 9%/năm tại một số ngân hàng lớn tạo sức hút đáng kể cho dòng vốn cá nhân thận trọng.
- Ảnh hưởng biên lãi ròng (NIM): Chi phí vốn đầu vào tăng có thể gây áp lực lên NIM của các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân như VPB, STB, VIB nếu lãi suất cho vay đầu ra không tăng tương ứng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 06/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 22.050đ | +0,68% | 7,1 | -96,6 tỷ |
| VCB | 53.600đ | -1,11% | 10,8 | -588 tỷ |
| BID | 31.950đ | -0,93% | 7,2 | -141 tỷ |
| CTG | 31.850đ | +0,79% | 5,8 | +229 tỷ |
| STB | 70.000đ | +1,16% | 86,5 | -185 tỷ |