Công ty Cổ phần Vincom Retail (HoSE: VRE) đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu của khách thuê chậm lại do mặt bằng lãi suất duy trì ở mức cao. Theo báo cáo gặp gỡ nhà đầu tư tháng 10/2026 của Chứng khoán MB (MBS), doanh thu của các bên thuê đã hạ nhiệt từ mức tăng 25-30% ở nửa đầu năm xuống còn 20-25%.
Áp lực kinh doanh và kế hoạch mở rộng của Vincom Retail ra sao?
Theo MBS, sức mua nhìn chung vẫn ổn định khi sản lượng tiêu thụ thực tế tăng khoảng 15% (sau khi trừ lạm phát giá 5%). Tuy nhiên, lãi suất vay cao khiến các khách thuê nhỏ lẻ ngại mở thêm cửa hàng. Ngược lại, nhóm khách thuê lớn chiếm 60-70% diện tích sàn vẫn giữ tình hình tài chính lành mạnh. Để hỗ trợ đối tác, VRE đã tung voucher kích cầu và cân nhắc giảm giá thuê khi cần thiết, nhưng không cho vay trực tiếp.
Doanh nghiệp vẫn đặt mục tiêu doanh thu từ các trung tâm thương mại hiện hữu tăng 10-12%/năm nhờ:
- Hợp đồng cố định (chiếm 80% doanh thu) được điều chỉnh giá theo CPI.
- Cải tạo cơ sở cũ để nâng tỷ lệ lấp đầy từ 55-56% lên trên 95%.
- Cơ cấu lại gian hàng, ưu tiên phân khúc cao cấp hơn.
Về đầu tư, VRE đã đặt cọc khoảng 10.000 tỷ đồng giữ quỹ đất phát triển shophouse, nhưng tạm hoãn mở bán đến nửa cuối năm 2027 chờ thanh khoản thị trường hồi phục. Trong 5 năm tới, công ty dự kiến bổ sung 600.000-700.000 m² sàn bán lẻ và nghiên cứu mở rộng sang Ấn Độ, Congo cùng hệ sinh thái Vingroup.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu VRE: Triển vọng doanh thu cốt lõi vẫn vững nhờ nhóm khách thuê lớn và cơ chế giá thuê gắn với CPI, song biên lợi nhuận ngắn hạn có thể chịu sức ép từ chi phí điện tăng và chính sách giảm giá hỗ trợ khách thuê.
- Dòng tiền và vốn: Khoản cọc 10.000 tỷ đồng cho dự án shophouse sẽ bị chôn vốn lâu hơn dự kiến do kế hoạch bán hàng lùi tới cuối năm 2027.
- Yếu tố cần theo dõi: Diễn biến lãi suất cho vay trong nước, tiến độ lấp đầy diện tích sàn tại các cơ sở cũ và tính khả thi của kế hoạch vươn ra thị trường quốc tế.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VRE | 22.850đ | +1,11% | 25,4 | +16,4 tỷ |
| MBS | 15.100đ | -0,66% | 8,8 | — |
| VIC | 215.000đ | -1,38% | — | -417 tỷ |
| VHM | 61.000đ | +3,57% | 8 | -153 tỷ |