Khảo sát biểu lãi suất ngày 26/10/2026 cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các ngân hàng thương mại cổ phần ở kỳ hạn gửi tiết kiệm 18 tháng với khoản tiền 100 triệu đồng. Trong nhóm gồm VPBank (VPB), Sacombank (STB), SHB (SHB), MB (MBB), HDBank (HDB), Techcombank (TCB) và ACB (ACB), mức sinh lời ghi nhận chênh lệch đáng kể giữa kênh tại quầy và online.
Ngân hàng nào trả lãi cao nhất kỳ hạn 18 tháng?
Theo số liệu biểu lãi suất niêm yết, VPBank dẫn đầu toàn bộ danh sách ở cả hai hình thức gửi tiền:
- Gửi online: VPBank niêm yết lãi suất lên tới 7,4%/năm, mang về 11,1 triệu đồng tiền lãi sau 18 tháng cho khoản gửi 100 triệu đồng. Tiếp theo là Sacombank với 6,8%/năm (thu về 10,2 triệu đồng lãi), SHB đạt 6,1%/năm (9,15 triệu đồng), MB áp dụng 5,8%/năm (8,7 triệu đồng), HDBank ở mức 5,6%/năm (8,4 triệu đồng) và Techcombank là 5,35%/năm (8,025 triệu đồng).
- Gửi tại quầy: VPBank tiếp tục đứng đầu với mức 6,9%/năm (nhận 10,35 triệu đồng lãi). Xếp sau là SHB với 5,8%/năm (8,7 triệu đồng), MB đạt 5,7%/năm (8,55 triệu đồng), Sacombank và HDBank cùng niêm yết 5,5%/năm (8,25 triệu đồng). Mức thấp nhất ghi nhận tại ACB với 4,9%/năm (7,35 triệu đồng) và Techcombank với 4,85%/năm (7,275 triệu đồng).
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động và sự chênh lệch lãi suất huy động kỳ hạn dài đem lại nhiều hàm ý phân bổ tài sản:
- Tối ưu hóa dòng tiền nhàn rỗi: Kênh gửi tiền trực tuyến (online) tiếp tục duy trì mức lãi suất vượt trội hơn từ 0,1% đến 1,3%/năm so với gửi trực tiếp tại quầy ở hầu hết ngân hàng.
- Chi phí vốn ngành ngân hàng: Nhóm ngân hàng trả lãi suất huy động cao như VPBank hay Sacombank đối mặt với áp lực chi phí vốn (COF) lớn hơn, trong khi nhóm duy trì lãi suất thấp như ACB, Techcombank có lợi thế giữ biên lãi thuần (NIM) tốt hơn nếu đảm bảo được nguồn vốn dồi dào.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 24.100đ | +0,63% | 13,4 | -53,6 tỷ |
| STB | 68.500đ | +6,86% | 21,7 | -231 tỷ |
| TCB | 34.200đ | +0,15% | 11,1 | +991 tỷ |
| ACB | 21.300đ | +3,90% | 6,5 | -779 tỷ |
| MBB | 19.800đ | -0,50% | 6,4 | -23,1 tỷ |