Tổng hợp báo cáo tài chính quý 3/2026 của 27 ngân hàng cho thấy lãi thuần từ hoạt động dịch vụ trong 9 tháng đạt 79.159 tỷ đồng, tăng 62,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, Techcombank (TCB) tiếp tục dẫn đầu toàn hệ thống với lãi thuần dịch vụ đạt 10.425 tỷ đồng, tăng 68,1% so với 9 tháng năm 2025. Riêng quý 3/2026, nhóm ngân hàng này ghi nhận lãi dịch vụ 29.912 tỷ đồng, tăng 77,2% so với quý 3/2025.
Những ngân hàng nào bứt phá mạnh ở mảng dịch vụ?
Theo dữ liệu báo cáo tài chính, nguồn thu từ dịch vụ đang chiếm 12,6% tổng thu nhập hoạt động của 27 ngân hàng, cao hơn mức 9,2% của cùng kỳ năm 2025:
- Techcombank (TCB): Giữ vị trí số 1 với 10.425 tỷ đồng, mảng dịch vụ chiếm 23,1% tổng thu nhập hoạt động.
- VPBank (VPB): Đứng vị trí thứ hai với 8.644 tỷ đồng, tăng 76,3% so với cùng kỳ.
- Sacombank (STB): Bứt phá lên vị trí thứ ba với 8.206 tỷ đồng, gấp 3,5 lần cùng kỳ năm ngoái và chiếm 29,5% tổng thu nhập hoạt động.
- LPBank (LPB) và SHB: Ghi nhận mức tăng trưởng đột biến; trong đó lãi dịch vụ LPBank đạt 5.977 tỷ đồng (gấp 2,4 lần), còn SHB đạt 5.745 tỷ đồng (gấp 3,0 lần).
- VIB: Thu về 4.055 tỷ đồng, tăng gấp 3,2 lần so với cùng kỳ.
Ở chiều ngược lại, các ngân hàng quốc doanh và quy mô lớn khác có mức tăng trưởng dịch vụ chậm hơn: VietinBank (CTG) đạt 6.602 tỷ đồng (+42,5%), BIDV (BID) đạt 5.442 tỷ đồng (+5,5%), MB (MBB) đạt 5.192 tỷ đồng (+16,0%). Đáng chú ý, TPBank (TPB) và Vietcombank (VCB) lần lượt lùi về vị trí thứ 11 và 12.
Tác động tới nhà đầu tư
Sự dịch chuyển cơ cấu thu nhập cho thấy chiến lược đa dạng hóa doanh thu ngoài tín dụng đang phát huy hiệu quả:
- Giảm áp lực biên lãi ròng (NIM): Các ngân hàng đẩy mạnh được thu nhập ngoài lãi như TCB, VPB, STB, LPB sẽ giảm bớt sự phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng truyền thống.
- Rủi ro và yếu tố cần theo dõi: Nhà đầu tư cần quan sát tính bền vững của các khoản thu phí, phân tích kỹ cơ cấu nguồn thu dịch vụ (thanh toán, thẻ, bảo hiểm hay tư vấn đầu tư) để đánh giá khả năng duy trì tăng trưởng trong các quý tiếp theo.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 03/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| TCB | 21.400đ | 0,00% | 7,9 | +48,3 tỷ |
| VPB | 21.200đ | -1,62% | 6,8 | +52,1 tỷ |
| STB | 66.600đ | +2,30% | 82,3 | -151 tỷ |
| CTG | 30.050đ | +1,01% | 5,5 | +46,7 tỷ |
| LPB | 34.700đ | +0,58% | 8,6 | -76,9 tỷ |