Quan hệ hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Trung Quốc đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mua bán hàng hóa thuần túy sang liên kết sâu trong chuỗi cung ứng và sản xuất thông minh. Nhận định này được các chuyên gia và đại diện ngoại giao đưa ra tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu ngày 29/10/2026.
Hợp tác đầu tư và thương mại chuyển dịch ra sao?
Theo ghi nhận tại hội thảo "Doanh nghiệp Việt Nam - Trung Quốc: Kết nối sản xuất logistics và chuỗi giá trị toàn cầu", kim ngạch thương mại hai chiều giữa hai nước trong 9 tháng đầu năm đạt trên 253 tỷ USD, tăng 37,6% so với cùng kỳ năm trước. Trong cả năm 2025, con số này từng đạt hơn 256 tỷ USD.
Về dòng vốn đầu tư trực tiếp, có 1.104 dự án cấp mới từ nhà đầu tư Trung Quốc (bao gồm Hong Kong) với tổng vốn đăng ký đạt 4,5 tỷ USD, tăng 31,35% so với cùng kỳ, đứng thứ 4 trong số các đối tác FDI vào Việt Nam. Đáng chú ý, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tới 80,61% tổng vốn đăng ký mới.
Ông Xu Shou, Quyền tổng Lãnh sự Trung Quốc tại TP HCM, nhấn mạnh hai bên có tính bổ trợ cao và đang chuyển sang giai đoạn chia sẻ công nghệ, kiểm soát chất lượng và logistics hiện đại. Các lĩnh vực hợp tác trọng điểm tiếp theo bao gồm đường sắt đô thị, cửa khẩu thông minh, số hóa chuỗi cung ứng và tài chính xuyên biên giới.
Tác động tới nhà đầu tư
Sự mở rộng liên kết chuỗi cung ứng mở ra nhiều cơ hội và điểm cần lưu ý đối với thị trường:
- Bất động sản khu công nghiệp và logistics: Lượng vốn FDI chế biến chế tạo tăng vọt hỗ trợ trực tiếp nhu cầu thuê đất xưởng, kho bãi và dịch vụ hậu cần logistics dọc các tuyến biên giới và cảng biển.
- Ngành công nghiệp phụ trợ, điện tử: Doanh nghiệp trong nước có thêm cơ hội tiếp cận công nghệ sản xuất thông minh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực.
- Hạ tầng giao thông: Cần theo dõi tiến độ triển khai các dự án hạ tầng lớn như tuyến đường sắt kết nối biên giới và phát triển mô hình cửa khẩu thông minh.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 29/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| KBC | 26.500đ | -1,85% | 44,2 | -1,3 tỷ |
| VGC | 42.300đ | -2,53% | 13,6 | -20,5 tỷ |
| IDC | 35.600đ | -1,11% | 7 | — |
| GMD | 52.100đ | -3,52% | 13,1 | -227 tỷ |