CTCP Đầu tư và Phát triển đường sắt cao tốc VinSpeed vừa thông báo đến UBND TP.HCM kế hoạch thi công đồng loạt các hạng mục trọng điểm của tuyến đường sắt Bến Thành - Cần Giờ từ ngày 30/10. Tuyến đường sắt này có chiều dài khoảng 54 km với tốc độ thiết kế 350 km/h, kết nối trung tâm thành phố với khu đô thị du lịch lấn biển Cần Giờ. Theo Tri thức - Znews, các đơn vị thi công đã bắt đầu tập kết máy móc cơ giới dọc tuyến đường Rừng Sác.
Quy mô và tiến độ tuyến đường sắt ra sao?
Dự án được triển khai theo hình thức đầu tư trực tiếp, sử dụng tổng diện tích đất hơn 328 ha qua 9 xã, phường. Các hạng mục chính gồm tuyến đường sắt hầm, cầu cạn, ga Bến Thành, ga Cần Giờ, depot, trung tâm điều hành vận tải và hệ thống cấp điện, tín hiệu.
Đường sắt được thiết kế đường đôi, khổ 1.435 mm. Trong giai đoạn 1, việc đưa vào khai thác hai ga Bến Thành và Cần Giờ sẽ giúp rút ngắn thời gian di chuyển giữa hai khu vực xuống chỉ còn 13 phút.
Về đối tác thực hiện, liên danh thi công gồm CTCP Đầu tư và Xây dựng SGC (đứng đầu liên danh) và CTCP Vinhomes (VHM). Đơn vị phụ trách giám sát thi công là CTCP Tư vấn công nghệ, thiết bị và Kiểm định xây dựng (CONINCO).
Tác động tới nhà đầu tư
Việc đẩy mạnh hạ tầng kết nối phía Nam TP.HCM tạo ra nhiều tác động đáng chú ý
- Cổ phiếu bất động sản liên quan: Vinhomes (VHM) hưởng lợi trực tiếp nhờ vai trò nhà thầu thi công và là chủ đầu tư dự án khu đô thị du lịch lấn biển Cần Giờ quy mô lớn tại điểm cuối tuyến.
- Hạ tầng và xây dựng: Các doanh nghiệp xây lắp, tư vấn giám sát hạ tầng giao thông có thêm nguồn việc lớn trong giai đoạn TP.HCM hướng tới mục tiêu 200 km đường sắt đô thị vào năm 2030.
- Rủi ro cần theo dõi: Tiến độ bàn giao mặt bằng từ các địa phương (như An Thới Đông) và tiến độ thu xếp vốn thực tế cho các dự án giao thông quy mô lớn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VHM | 64.300đ | +0,47% | 8,4 | -78,1 tỷ |
| VIC | 236.500đ | +1,55% | — | +307 tỷ |
