Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV) vừa công bố báo cáo chiến lược thị trường quý IV/2026 vào ngày 09/10/2026, điều chỉnh vùng điểm hợp lý của chỉ số VN-Index vào cuối năm xuống mức 1.800 điểm. Dù thận trọng hơn về mặt bằng lãi suất cao và căng thẳng địa chính trị, KBSV vẫn nâng dự báo tăng trưởng EPS toàn thị trường năm 2026 lên 33% (hoặc 17% nếu loại trừ VIC).
Vì sao KBSV thận trọng nhưng vẫn kỳ vọng lợi nhuận tăng?
Theo báo cáo từ KBSV, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông chưa hạ nhiệt cùng mặt bằng lãi suất neo cao khiến triển vọng cải thiện môi trường vĩ mô bị lùi sang năm 2027. Tuy nhiên, kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp niêm yết vẫn duy trì đà tăng trưởng tích cực, dẫn dắt bởi nhóm bất động sản, nguyên vật liệu và hàng tiêu dùng thiết yếu.
Nhóm phân tích xác định 3 chủ đề đầu tư chính cho quý IV/2026
- Nhóm dầu khí: Dự báo giá dầu Brent bình quân quý IV dao động 90 - 95 USD/thùng. Các cổ phiếu tiêu biểu gồm PVS (dự báo doanh thu tăng 19%, lợi nhuận sau thuế tăng 20,8%), PVT (doanh thu tăng 20,8%, lợi nhuận tăng 45,8% nhờ giá cước vận tải) và PVD (doanh thu tăng 14,7%, lợi nhuận tăng 10%).
- Đầu tư công và xây dựng: Tính đến hết tháng 9/2026, cả nước đã giải ngân gần 643.000 tỷ đồng (đạt 62,9% kế hoạch năm, tăng khoảng 46% so với cùng kỳ). KBSV ước tính tỷ lệ giải ngân cả năm 2026 có thể đạt 90% kế hoạch, vượt mức gần 83% của năm 2025.
- Chính sách tiền tệ hỗ trợ: Các chính sách hỗ trợ kinh tế tiếp tục tạo trợ lực cho thị trường.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cơ hội phân hóa: Dòng tiền có xu hướng dịch chuyển vào các nhóm ngành có câu chuyện tăng trưởng rõ ràng như dầu khí (PVS, PVT, PVD), thép, vật liệu xây dựng và nhà thầu hạ tầng hưởng lợi từ giải ngân đầu tư công.
- Rủi ro vĩ mô: Áp lực lãi suất duy trì ở mức cao và biến động địa chính trị toàn cầu có thể tiếp tục kìm hãm đà bứt phá của chỉ số chung, đòi hỏi nhà đầu tư quản trị rủi ro danh mục chặt chẽ.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 225.500đ | -1,10% | — | +118 tỷ |
| PVS | 33.900đ | -0,88% | 13,4 | — |
| PVT | 25.200đ | -1,37% | 7,2 | +49,8 tỷ |
| PVD | 18.200đ | -0,27% | 14,3 | -3,5 tỷ |
