Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV) vừa công bố báo cáo chiến lược, lựa chọn danh sách 8 cổ phiếu có động lực tăng trưởng riêng trong quý 4 bất chấp việc hạ dự báo vùng điểm hợp lý của VN-Index xuống 1.800 điểm. Theo ghi nhận từ Vietnamdaily, KBSV đánh giá P/E của VN-Index đang ở mức khoảng 13,5 lần (hoặc 10,9 lần nếu loại trừ nhóm Vingroup), mở ra cơ hội hấp dẫn khi EPS toàn thị trường dự báo tăng 33% so với cùng kỳ.
8 cổ phiếu nào được KBSV đánh giá cao?
Danh mục cổ phiếu được KBSV lựa chọn trải rộng trên nhiều nhóm ngành then chốt với các động lực cụ thể:
- Nhóm bán lẻ: FRT (FPT Retail) được kỳ vọng mở thêm khoảng 400-450 cửa hàng Long Châu và mở rộng mảng tiêm chủng. MWG (Thế giới di động) hưởng lợi từ chu kỳ thay mới thiết bị điện tử và kế hoạch mở mới khoảng 1.000 cửa hàng Bách Hóa Xanh.
- Nhóm bất động sản và khu công nghiệp: KDH (Nhà Khang Điền) sở hữu quỹ đất hơn 500 ha tại TP.HCM và chờ đón gỡ vướng pháp lý. VGC tận dụng quỹ đất khu công nghiệp lớn phía Bắc từ dòng vốn FDI phục hồi.
- Nhóm ngân hàng: TCB duy trì tăng trưởng tín dụng cao cùng thu nhập ngoài lãi; ACB kiểm soát tốt nợ xấu và có triển vọng cải thiện biên lãi thuần (NIM) khi áp lực trích lập dự phòng hạ nhiệt.
- Nhóm sản xuất và vận tải: HPG (Hòa Phát) hưởng lợi từ giải ngân đầu tư công, xây dựng dân dụng và khả năng thép cuộn cán nóng thay thế hàng nhập khẩu. GMD (Gemadept) ghi nhận đóng góp từ cảng Nam Đình Vũ 3 và chuẩn bị vận hành Gemalink 2.
Tác động tới nhà đầu tư
Báo cáo chiến lược này chỉ ra các nhóm ngành có khả năng chống chịu và vượt trội trong bối cảnh thị trường chung còn nhiều thách thức vĩ mô:
- Cơ hội phân hóa: Dòng tiền nhiều khả năng sẽ tập trung vào các mã có câu chuyện mở rộng kinh doanh hoặc hưởng lợi trực tiếp từ đầu tư công, FDI và tiêu dùng nội địa.
- Yếu tố cần theo dõi: Nhà đầu tư cần thận trọng trước các rủi ro địa chính trị thế giới, giá năng lượng neo cao và mặt bằng lãi suất trong nước khó giảm sâu trong phần còn lại của năm.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| FRT | 149.600đ | -0,86% | 28,2 | +35,7 tỷ |
| MWG | 75.900đ | -0,26% | 16 | -1,3 tỷ |
| KDH | 13.400đ | +1,13% | 13,5 | +4,5 tỷ |
| TCB | 32.350đ | +1,41% | 10,5 | -431 tỷ |
| ACB | 20.150đ | -0,98% | 6,2 | -229 tỷ |