Tập đoàn Hyundai Motor đang xem xét rót khoảng 100 tỷ won (gần 2.000 tỷ đồng) vào nhà máy sản xuất vật liệu pin tại tỉnh Thái Nguyên của POSCO Future M. Thông tin được hãng thông tấn Yonhap công bố sau khi hai tập đoàn ký thư bày tỏ ý định hợp tác vào ngày 03/11/2026.
Theo Nhịp sống thị trường dẫn báo cáo từ Seoul Economic Daily, trong 5 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc chiếm tới 90,34% lượng than chì (graphite) nhập khẩu của Hàn Quốc (tăng từ mức 84,32% năm 2021). Nhằm giảm bớt sự phụ thuộc lớn này, các tập đoàn sản xuất xe điện Hàn Quốc đang đẩy mạnh đa dạng hóa chuỗi cung ứng, trong đó Việt Nam là điểm đến trọng tâm.
Kế hoạch hợp tác của Hyundai và POSCO Future M ra sao?
Khoản đầu tư dự kiến của Hyundai sẽ hướng vào giai đoạn hai của nhà máy than chì nhân tạo do POSCO Future M làm chủ đầu tư tại Thái Nguyên:
- Giai đoạn đầu của nhà máy có quy mô vốn khoảng 357 tỷ won (hơn 6.000 tỷ đồng), triển khai trong năm 2026 và kỳ vọng sản xuất thương mại từ năm 2028.
- Dự án có tiềm năng nâng công suất lên đến 55.000 tấn vật liệu/năm, cao gấp gần 7 lần cơ sở hiện nay của POSCO tại Hàn Quốc (8.000 tấn/năm).
- Đổi lại nguồn vốn góp, Hyundai sẽ nắm quyền ưu tiên mua nguyên liệu cực âm cho pin lithium-ion phục vụ các dòng xe điện tương lai.
Tác động tới nhà đầu tư
- Thu hút vốn FDI công nghệ cao: Việc hai tập đoàn lớn của Hàn Quốc hợp tác khẳng định vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng xe điện toàn cầu nhờ lợi thế chi phí vận hành, điện và nhân công cạnh tranh.
- Ngành bất động sản khu công nghiệp và hạ tầng phụ trợ: Các doanh nghiệp sở hữu quỹ đất khu công nghiệp và cung ứng dịch vụ logistics, xây dựng công nghiệp tại khu vực phía Bắc (đặc biệt là Thái Nguyên) tiếp tục được hưởng lợi từ dòng vốn mở rộng.
- Theo dõi tiến độ pháp lý: Nhà đầu tư cần quan sát quá trình đàm phán chính thức các điều khoản hợp đồng cũng như tiến độ triển khai xây dựng nhà máy đến mốc vận hành năm 2028.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 05/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| KBC | 27.150đ | +0,37% | 14,6 | -2,3 tỷ |
| SZC | 20.750đ | +0,97% | 23,3 | +4,9 tỷ |
| IDC | 35.300đ | 0,00% | 8,1 | — |
