Từ ngày 25/9, hơn 2.440 doanh nghiệp, nhà máy và tòa nhà thương mại tại Việt Nam sẽ chính thức thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Đây là một bước quan trọng nhằm thiết lập nền tảng để cơ quan quản lý tính toán tổng phát thải quốc gia và phân bổ hạn ngạch phát thải cho các đơn vị, hướng tới mục tiêu giảm phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Quyết định này được Phó thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký ngày 11/8, cập nhật danh mục lĩnh vực và cơ sở cần kiểm kê hai năm một lần.
Diễn biến chi tiết
Danh mục kiểm kê khí nhà kính bao gồm 6 lĩnh vực chính: năng lượng, giao thông vận tải, xây dựng, sản xuất công nghiệp, nông - lâm nghiệp và xử lý chất thải. Các bộ Nông nghiệp và Môi trường, Công Thương, Xây dựng sẽ chịu trách nhiệm quản lý và kiểm tra việc thực hiện của các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực mình.
Trong số 2.441 đơn vị phải kiểm kê, 78% thuộc lĩnh vực sản xuất công nghiệp, bao gồm các ngành như xi măng, sắt thép, nhiệt điện, khai thác khoáng sản và may mặc. Sự gia tăng 275 cơ sở so với năm 2024 cho thấy phạm vi áp dụng chính sách đang được mở rộng.
Để hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi xanh, đầu năm nay, Thủ tướng đã phân bổ hạn ngạch khí nhà kính cho 3 ngành chính là xi măng, sắt thép, nhiệt điện với tổng cộng 511 triệu tấn CO2e. Ngoài ra, sàn giao dịch carbon cũng đã đi vào vận hành thí điểm từ cuối tháng 6, tạo ra cơ chế tài chính linh hoạt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí giảm phát thải.
Tác động & Nhận định
- Đối với Doanh nghiệp: Việc kiểm kê khí nhà kính là bước đầu tiên và bắt buộc để doanh nghiệp nắm rõ mức độ phát thải của mình. Điều này sẽ thúc đẩy các doanh nghiệp nghiên cứu và đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn, nâng cao hiệu quả năng lượng để giảm phát thải. Việc tuân thủ quy định môi trường ngày càng chặt chẽ cũng giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đặc biệt khi các hàng rào carbon xuyên biên giới đang dần được áp dụng.
- Đối với Thị trường: Chính sách này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc thực hiện mục tiêu Net Zero. Việc kiểm kê và phân bổ hạn ngạch sẽ tạo nền tảng cho sự phát triển của thị trường carbon trong nước, cung cấp công cụ mới cho nhà đầu tư quan tâm đến ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Các ngành có phát thải lớn như sản xuất công nghiệp sẽ chịu áp lực và đồng thời có cơ hội để đổi mới.
- Đối với Nhà nước: Đây là một công cụ quan trọng để Việt Nam quản lý và kiểm soát tổng lượng phát thải, từ đó xây dựng lộ trình giảm phát thải rõ ràng và hiệu quả hơn. Thông tin từ việc kiểm kê sẽ giúp các cơ quan quản lý đưa ra các chính sách hỗ trợ và khuyến khích phù hợp, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.
Theo dữ liệu từ 1994-2020, tổng phát thải khí nhà kính của Việt Nam đã tăng từ 103,8 triệu tấn CO2e lên 472,8 triệu tấn CO2e. Dự kiến, lượng phát thải này có thể đạt 928 triệu tấn vào năm 2030, với năng lượng là nguồn phát thải lớn nhất. Do đó, các chính sách như kiểm kê và thị trường carbon là rất cần thiết.