Ngày 04/11, tại buổi họp báo thường kỳ Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) thông báo đã có hơn 20 ngân hàng thương mại công bố các gói tín dụng ưu đãi với mức giảm lãi suất từ 1,5 - 2%/năm. Theo đại diện NHNN, cơ quan quản lý sẽ tiếp tục triển khai các công cụ hỗ trợ thanh khoản để thúc đẩy đà giảm lãi suất trên thị trường.
Diễn biến hạ lãi suất và giải pháp từ NHNN diễn ra thế nào?
Phó Thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà cho biết cơ quan quản lý đã yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí hoạt động, chia sẻ lợi nhuận nhằm hạ mặt bằng lãi suất tiền gửi và cho vay mới. Mức định hướng giảm lãi suất cho vay từ 1,5 - 2%/năm được áp dụng đối với lĩnh vực sản xuất kinh doanh và các lĩnh vực ưu tiên.
Kết quả điều chỉnh mặt bằng lãi suất ghi nhận
- Khối ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng nước ngoài giảm lãi suất niêm yết bình quân khoảng 0,5%/năm.
- Khối ngân hàng thương mại cổ phần giảm phổ biến từ 0,5 - 0,7%/năm.
- Đến cuối tháng 10, lãi suất huy động đối với tiền gửi mới giảm khoảng 0,4% so với tháng trước; lãi suất cho vay mới phát sinh giảm khoảng 0,2 - 0,5%.
Về công cụ điều hành, bên cạnh việc cho vay qua đêm và hoán đổi ngoại tệ ngắn hạn, từ ngày 01/11, NHNN đã triển khai công cụ hoán đổi đồng Việt Nam kỳ hạn 6 tháng để hỗ trợ thanh khoản trung hạn cho hệ thống.
Tác động tới nhà đầu tư
Chính sách hạ lãi suất và bơm thanh khoản mang lại các tín hiệu đáng chú ý cho thị trường chứng khoán:
- Chi phí vốn doanh nghiệp hạ nhiệt: Các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh vay vốn mới sẽ giảm bớt gánh nặng chi phí tài chính, hỗ trợ biên lợi nhuận phục hồi.
- Thanh khoản hệ thống ngân hàng dồi dào: Công cụ hoán đổi kỳ hạn 6 tháng giúp giảm áp lực thanh khoản trung hạn tại các nhà băng, hỗ trợ dòng tiền chung của nền kinh tế.
- Rủi ro và yếu tố cần theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý tiến độ giải ngân thực tế của các gói tín dụng ưu đãi và diễn biến tỷ giá trong bối cảnh NHNN duy trì chính sách tiền tệ hỗ trợ tăng trưởng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 04/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 54.800đ | +2,43% | 11 | -329 tỷ |
| BID | 32.450đ | +2,37% | 7,3 | -140 tỷ |
| CTG | 31.050đ | +3,33% | 5,7 | +118 tỷ |
| MBB | 19.250đ | +1,85% | 6 | -666 tỷ |
| TCB | 21.850đ | +2,10% | 8,1 | -145 tỷ |
