Theo báo cáo Spotlight on Wealth Trends 2026 của hãng tư vấn bất động sản Savills, Hội An và TP.HCM vừa được xếp vào danh sách Top 16 trung tâm tài sản thế hệ mới tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC). Sự dịch chuyển này diễn ra trong bối cảnh giới giàu có toàn cầu tái phân bổ danh mục đầu tư và nơi cư trú.
Vì sao Hội An và TP.HCM lọt vào tầm ngắm?
Theo Savills, bảng xếp hạng Chỉ số Trung tâm Tài sản Thế hệ mới đánh giá hơn 100 thị trường dựa trên 48 tiêu chí. Singapore, Hong Kong và Tokyo tiếp tục dẫn đầu, trong khi Việt Nam có hai đại diện gồm Hội An (thứ 15) và TP.HCM (thứ 16).
- Chuyển giao tài sản quy mô lớn: Tổng tài sản cá nhân toàn cầu tăng 10,8% trong năm 2025, với khoảng 510.810 cá nhân sở hữu trên 30 triệu USD (tổng tài sản xấp xỉ 60.000 tỷ USD). Dự kiến khoảng 84.000 tỷ USD sẽ được chuyển giao giữa các thế hệ trong 20 năm tới.
- Xu hướng đa dạng hóa nơi cư trú: Khoảng 80% cá nhân siêu giàu tự thân hiện sống bên ngoài quốc gia làm giàu nhằm phân tán rủi ro chính sách và địa chính trị.
- Động lực tăng trưởng mới: Việt Nam và Ấn Độ được đánh giá cao nhờ sự bùng nổ của khối khởi nghiệp, công nghệ, sản xuất, dịch vụ tài chính và bất động sản.
Tác động tới nhà đầu tư
Sự gia tăng quan tâm từ tầng lớp giàu có mới mở ra nhiều cơ hội cho các phân khúc tài sản cao cấp tại Việt Nam:
- Nhu cầu bất động sản cao cấp: Dòng vốn mới thúc đẩy phân khúc bất động sản hạng sang, bất động sản nghỉ dưỡng và dịch vụ quản lý tài sản.
- Yêu cầu khắt khe về hạ tầng: Để giữ chân dòng vốn, các thị trường cần hoàn thiện môi trường pháp lý, chính sách thuế, kết nối hạ tầng giao thông cùng hệ thống y tế và giáo dục tiêu chuẩn quốc tế.
- Nhóm ngành hưởng lợi: Các doanh nghiệp phát triển bất động sản quy mô lớn và các tổ chức tài chính cung cấp dịch vụ quản lý gia sản cá nhân (Private Banking).
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 04/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VHM | 63.200đ | +2,10% | 5,2 | +109 tỷ |
| NVL | 10.450đ | +1,95% | 5,4 | -15,6 tỷ |
| KDH | 13.800đ | +6,15% | 10,1 | -102 tỷ |
| DXG | 10.550đ | +6,57% | 117,2 | -48,2 tỷ |