Ngày 19/10/2026, hàng loạt ngân hàng lớn gồm Agribank, Vietcombank (VCB), BIDV (BID), ACB (ACB) và Sacombank (STB) đồng loạt công bố giảm lãi suất cho vay từ 1,5 - 2%/năm nhằm hỗ trợ sản xuất kinh doanh cuối năm. Động thái này được triển khai theo chỉ đạo của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước.
Các ngân hàng triển khai gói giảm lãi suất ra sao?
Theo đưa tin từ bài viết, các nhà băng lớn đã công bố mức giảm và quy mô hỗ trợ cụ thể:
- Agribank: Giảm lãi suất cho vay tối đa 2%/năm so với mức thông thường từ ngày 19/10/2026, dự kiến dành khoảng 2.000 tỷ đồng từ nguồn lực tài chính. Dư nợ của Agribank hiện đạt hơn 2,1 triệu tỷ đồng, tăng 8,8% so với đầu năm 2026. Ngân hàng tiếp tục triển khai gói ưu đãi quy mô 70.000 tỷ đồng; hiện dư nợ cho vay ưu đãi đạt khoảng 275.000 tỷ đồng với lãi suất bình quân 6,6%/năm.
- BIDV (BID): Bắt đầu áp dụng từ ngày 15/10/2026 với các khoản vay ngắn hạn bằng VND. Lãi suất ưu đãi từ 6%/năm, thấp hơn tối đa 2%/năm so với thông thường cho các lĩnh vực ưu tiên.
- Vietcombank (VCB): Chủ tịch HĐQT Nguyễn Thanh Tùng cam kết từ nay đến cuối năm giảm tối thiểu 2% lãi suất cho vay, đặc biệt hướng tới đối tượng doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- ACB (ACB): Giảm từ 1,5 - 2%/năm cho doanh nghiệp. Trước đó, ACB đã giải ngân khoảng 5.000 tỷ đồng từ chương trình giảm 1% lãi suất.
- Sacombank (STB): Dành nguồn vốn ưu đãi 40.000 tỷ đồng cho khách hàng doanh nghiệp, giảm 2%/năm, đưa lãi suất ưu đãi từ 8,5%/năm cho doanh nghiệp sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu và doanh nghiệp FDI.
Tác động tới nhà đầu tư
- Doanh nghiệp niêm yết: Nhóm doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu sẽ trực tiếp hưởng lợi nhờ hạ chi phí tài chính, cải thiện biên lợi nhuận trong quý 4.
- Cổ phiếu ngân hàng: Việc chủ động cắt giảm lãi suất có thể gây áp lực lên biên lãi ròng (NIM) trong ngắn hạn, nhưng kỳ vọng thúc đẩy tăng trưởng tín dụng cuối năm và giảm thiểu nợ xấu tiềm ẩn.
- Yếu tố theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý tiến độ giải ngân tín dụng thực tế, diễn biến chất lượng tài sản và tác động cụ thể đến kết quả kinh doanh quý 4 của nhóm cổ phiếu VCB, BID, ACB, STB.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.900đ | +0,71% | 14,9 | -68,8 tỷ |
| BID | 33.950đ | +2,26% | 7,9 | -95 tỷ |
| ACB | 20.600đ | 0,00% | 6,3 | -120 tỷ |
| STB | 62.800đ | 0,00% | 19,9 | -93,7 tỷ |
| LPB | 38.000đ | +2,15% | 8 | -0,2 tỷ |
