Ngày 25/10/2026, biểu lãi suất kỳ hạn 3 tháng cho khoản tiền gửi 100 triệu đồng tại 7 ngân hàng thương mại cổ phần ghi nhận sự chênh lệch đáng kể giữa kênh gửi tại quầy và online. Trong đó, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank - mã: VPB) tiếp tục áp dụng mức sinh lời cao nhất ở cả hai hình thức.
Ngân hàng nào trả lãi cao nhất cho kỳ hạn 3 tháng?
Theo khảo sát biểu lãi suất ngày 25/10, đối với hình thức gửi tiết kiệm tại quầy
- VPBank: Dẫn đầu với 4,65%/năm, mang lại 1,1625 triệu đồng tiền lãi sau 3 tháng cho khoản gửi dưới 1 tỷ đồng.
- Sacombank (STB) và SHB (SHB): Cùng niêm yết 4,5%/năm, thu về 1,125 triệu đồng tiền lãi.
- Techcombank (TCB): Áp dụng mức 4,35%/năm, tương đương 1,0875 triệu đồng tiền lãi.
- MB (MBB): Niêm yết 4,1%/năm, tiền lãi đạt 1,025 triệu đồng.
- ACB (ACB): Áp dụng mức 4,0%/năm, nhận lãi tròn 1,0 triệu đồng.
- HDBank (HDB): Ghi nhận mức thấp nhất nhóm ở mức 3,6%/năm, tương ứng 900.000 đồng tiền lãi.
Đối với kênh gửi tiết kiệm online, lãi suất nhìn chung cao hơn tại quầy từ 0,1% đến 0,7%/năm:
- VPBank: Tiếp tục dẫn đầu với 4,75%/năm, tương đương 1,1875 triệu đồng tiền lãi.
- SHB và MB: Cùng niêm yết mức 4,65%/năm, tiền lãi đạt 1,1625 triệu đồng.
- Sacombank: Áp dụng mức 4,6%/năm, tiền lãi nhận về là 1,15 triệu đồng.
- Techcombank: Niêm yết 4,55%/năm, tương ứng mức lãi 1,1375 triệu đồng.
- ACB: Áp dụng mức 4,4%/năm, mang lại 1,1 triệu đồng tiền lãi.
- HDBank: Niêm yết online ở mức 4,3%/năm, tương ứng 1,075 triệu đồng tiền lãi.
Tác động tới nhà đầu tư
Biểu lãi suất huy động kỳ hạn ngắn cho thấy sự cạnh tranh linh hoạt giữa các ngân hàng tư nhân nhằm thu hút nguồn vốn nhàn rỗi:
- Tối ưu dòng tiền ngắn hạn: Khách hàng cá nhân nắm giữ tiền mặt chờ cơ hội đầu tư có thể tận dụng kênh gửi online tại các ngân hàng như VPB, SHB, MBB để hưởng chênh lệch lợi suất cao hơn từ 0,1% - 0,7%/năm so với tại quầy.
- Áp lực chi phí vốn ngân hàng: Việc các ngân hàng duy trì mặt bằng lãi suất ngắn hạn tiệm cận mốc 4,75%/năm phản ánh nhu cầu thanh khoản ngắn hạn ổn định, nhà đầu tư cổ phiếu ngành ngân hàng cần tiếp tục theo dõi diễn biến biên lãi thuần (NIM) trong các quý tiếp theo.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VPB | 24.100đ | +0,63% | 13,4 | -53,6 tỷ |
| STB | 68.500đ | +6,86% | 21,7 | -231 tỷ |
| SHB | 10.900đ | +0,93% | 4,5 | -3,5 tỷ |
| TCB | 34.200đ | +0,15% | 11,1 | +991 tỷ |
| MBB | 19.800đ | -0,50% | 6,4 | -23,1 tỷ |