Từ ngày 01/11, giá bán lẻ điện bình quân giảm 2% và thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng về mức 0%, giúp giảm giá xăng gần 2.000 đồng/lít từ đêm 31/10. Theo đánh giá của các chuyên gia kinh tế trên Tri thức trực tuyến, các chính sách điều hành giá năng lượng này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tiết giảm chi phí sản xuất và tạo thêm dư địa kiểm soát lạm phát cuối năm.
Giá điện và giá xăng giảm tác động ra sao đến kinh tế vĩ mô?
Theo ông Nguyễn Tiến Thỏa, Chủ tịch Hội Thẩm định giá Việt Nam, việc giảm 2% giá điện sẽ kéo CPI trực tiếp ở vòng 1 giảm 0,0662% và vòng 2 giảm khoảng 0,1324%. Trong 9 tháng đầu năm 2026, CPI đã tăng 4,52%, cao hơn mức mục tiêu đặt ra, do đó việc hạ giá năng lượng là đòn bẩy kịp thời hỗ trợ kiểm soát lạm phát.
Bên cạnh đó, việc đưa thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng về mức 0% giúp giảm ngay gần 2.000 đồng/lít, làm giảm chi phí vận tải và lưu thông hàng hóa. Chuyên gia kinh tế TS. Nguyễn Minh Phong nhận định, việc hạ giá hai nguồn năng lượng đầu vào trọng yếu này vừa kích thích tăng trưởng vừa hỗ trợ duy trì mục tiêu vĩ mô.
Tác động tới nhà đầu tư
Chính sách điều chỉnh giá năng lượng mang lại ảnh hưởng tích cực đến nhiều nhóm ngành trên thị trường chứng khoán:
- Nhóm sản xuất thâm dụng điện: Hưởng lợi trực tiếp từ việc hạ giá thành sản xuất. Cụ thể, giá thành ngành thép có thể giảm khoảng 0,12% (ảnh hưởng tích cực tới các mã như HPG, HSG), ngành xi măng giảm 0,3% (HT1, BCC) và dệt may giảm khoảng 0,23% (TNG, MSH).
- Nhóm vận tải và logistics: Việc giá xăng giảm gần 2.000 đồng/lít hỗ trợ giảm chi phí nhiên liệu, cải thiện biên lợi nhuận hoạt động cho các doanh nghiệp vận tải.
- Sức mua tiêu dùng: Hộ gia đình dùng 400 kWh tiết kiệm gần 20.000 đồng/tháng, kết hợp chi phí đi lại giảm giúp kích thích sức cầu tiêu dùng bán lẻ vào giai đoạn cao điểm cuối năm.
- Yếu tố cần theo dõi: Nhà đầu tư cần tiếp tục quan sát biến động tỷ giá và giá dầu thô thế giới, các yếu tố có thể gây áp lực lên chi phí nhập khẩu trong các tháng tới.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| HPG | 21.000đ | -0,94% | 6,5 | +61,1 tỷ |
| HSG | 10.850đ | -2,69% | 14,1 | -0,7 tỷ |
| HT1 | 12.900đ | -3,01% | 12,3 | -1 tỷ |
| BCC | 5.800đ | 0,00% | 27,9 | — |
| TNG | 17.900đ | -5,79% | 4,9 | — |
