Đầu giờ sáng ngày 01/11, giá vàng miếng và vàng nhẫn trong nước đi ngang sau đợt điều chỉnh giảm sâu trước đó. Theo ghi nhận từ An ninh tiền tệ, các doanh nghiệp kim hoàn lớn gồm SJC, DOJI, Bảo Tín Mạnh Hải và PNJ đồng loạt niêm yết giá vàng miếng ở mức 136 - 139 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra).
Giá vàng trong nước và thế giới biến động ra sao?
Tại thị trường nội địa, mức giá giao dịch cụ thể được niêm yết như sau
- Vàng miếng: SJC, DOJI, Bảo Tín Mạnh Hải và PNJ niêm yết mức 136 - 139 triệu đồng/lượng. Bảo Tín Minh Châu giao dịch ở mức 133,8 - 139 triệu đồng/lượng, trong khi Phú Quý niêm yết 134,5 - 139 triệu đồng/lượng.
- Vàng nhẫn: Các thương hiệu đang bán ra trong khoảng 13,58 - 13,78 triệu đồng/chỉ. Trong đó, SJC niêm yết mua vào - bán ra ở mức 131,8 - 135,8 triệu đồng/lượng; Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải và DOJI cùng giao dịch ở mức 133,8 - 137,8 triệu đồng/lượng.
Tính chung tuần qua tại Bảo Tín Mạnh Hải, sau khi lập đỉnh tuần tại mức 140 - 143 triệu đồng/lượng vào ngày 29/10, giá vàng miếng đã quay đầu giảm 4 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều tính đến sáng 01/11.
Theo dữ liệu từ Kitco, giá vàng giao ngay trên thị trường quốc tế vào tối 31/10 (giờ New York) giảm mạnh 146,10 USD/ounce (tương đương 3,63%), xuống còn 3.874,40 USD/ounce. Đà lao dốc xuất hiện khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục quan điểm thận trọng về lãi suất, cùng áp lực bán tháo cổ phiếu công nghệ kích hoạt làn sóng thoái vốn trên diện rộng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Biên độ chênh lệch cao: Chênh lệch mua - bán vàng miếng duy trì ở mức cao khoảng 3 triệu đồng/lượng, tạo rủi ro thua lỗ tức thì cho các giao dịch lướt sóng ngắn hạn.
- Áp lực vĩ mô: Việc Fed duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt và dữ liệu kinh tế Mỹ tích cực tiếp tục tạo sức ép giảm giá lên kim loại quý toàn cầu.
- Điều cần theo dõi: Nhà đầu tư cần chú ý diễn biến lãi suất của Fed, các dữ liệu kinh tế Mỹ sắp tới và tâm lý dịch chuyển dòng tiền giữa kim loại quý và thị trường chứng khoán.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| PNJ | 15.500đ | -3,43% | 4,7 | +22,9 tỷ |
