Mở đầu phiên sáng 12/10/2026, giá vàng trong nước ghi nhận xu hướng đi ngang so với mức đóng cửa tuần trước. Vàng miếng SJC duy trì mức bán ra phổ biến 144,8 triệu đồng/lượng, trong khi vàng nhẫn dao động trong khoảng 139,6 - 144,3 triệu đồng/lượng tại các đơn vị kinh doanh lớn.
Giá vàng trong nước và thế giới biến động ra sao?
Tại phân khúc vàng miếng SJC, các thương hiệu SJC, PNJ, DOJI và Bảo Tín Mạnh Hải đồng loạt niêm yết mức giá mua - bán ở mức 141,8 - 144,8 triệu đồng/lượng. Riêng Bảo Tín Minh Châu niêm yết chiều mua vào thấp hơn, đạt 141 triệu đồng/lượng và bán ra 144,8 triệu đồng/lượng.
Đối với vàng nhẫn
- SJC và PNJ cùng niêm yết giá mua - bán ở mức 141,3 - 144,3 triệu đồng/lượng.
- DOJI mua vào ở mức 140,3 triệu đồng/lượng và bán ra 144,3 triệu đồng/lượng.
- Bảo Tín Minh Châu niêm yết ở ngưỡng 139,6 - 143,6 triệu đồng/lượng, ghi nhận giá mua và bán thấp nhất trong nhóm khảo sát.
- Bảo Tín Mạnh Hải giao dịch quanh mức 139,8 - 143,8 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng giao ngay đi ngang sau khi tăng 1,3% trong tuần trước đó. Theo khảo sát hàng tuần của Kitco, 50% chuyên gia Phố Wall (7/14 người) và 45% nhà đầu tư cá nhân (93/206 người) dự báo kim loại quý sẽ tăng giá trong tuần này. Chuyên gia Darin Newsom từ Barchart.com nhận định hợp đồng vàng tương lai giao tháng 12 đang ở trạng thái quá bán và còn dư địa hồi phục.
Tác động tới nhà đầu tư
- Nhà đầu tư kim loại quý: Biên độ chênh lệch giữa giá mua và giá bán hiện ở mức 3 - 4 triệu đồng/lượng, tạo ra rủi ro ngắn hạn cho người mua lướt sóng.
- Cổ phiếu ngành vàng bạc đá quý: Doanh nghiệp bán lẻ trang sức như PNJ hưởng lợi từ nhu cầu tích trữ vàng cao, nhưng cần theo dõi biến động biên lợi nhuận do chênh lệch giá nguyên liệu.
- Yếu tố vĩ mô cần theo dõi: Áp lực từ lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ, sức mạnh đồng USD, rủi ro địa chính trị và giá năng lượng toàn cầu là các biến số ảnh hưởng trực tiếp đến đà phục hồi của giá vàng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| PNJ | 19.500đ | +6,85% | 3,1 | -714 tỷ |
