Đầu giờ sáng ngày 28/10, giá vàng miếng và vàng nhẫn trong nước duy trì ổn định quanh mức 142 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra, chưa có sự điều chỉnh so với chốt phiên trước. Theo thông tin từ An ninh tiền tệ, đà đi ngang của thị trường nội địa diễn ra khi thị trường quốc tế phục hồi nhờ áp lực giá năng lượng hạ nhiệt.
Diễn biến giá vàng trong nước và quốc tế ra sao?
Tại thị trường nội địa, các doanh nghiệp vàng lớn niêm yết biểu giá ổn định
- Vàng miếng: SJC, Bảo Tín Mạnh Hải, DOJI và Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) niêm yết giá mua vào ở mức 139 triệu đồng/lượng, bán ra ở mức 142 triệu đồng/lượng. Tại Bảo Tín Minh Châu, mức giao dịch ghi nhận 137–142 triệu đồng/lượng, còn Phú Quý niêm yết 137,5–141,7 triệu đồng/lượng.
- Vàng nhẫn: SJC niêm yết mua vào - bán ra ở mức 135–139 triệu đồng/lượng. DOJI giao dịch ở mức 137,3–141,3 triệu đồng/lượng, trong khi PNJ niêm yết mức 137,6–140,6 triệu đồng/lượng.
Trên thị trường quốc tế, theo Kitco, giá vàng giao ngay chiều ngày 27/10 (giờ Mỹ) đạt quanh mức 4.058,20 USD/ounce, tăng 42 USD/ounce (tương đương 1,05%). Kim loại quý được hỗ trợ khi giá dầu Brent giảm về gần 114 USD/thùng và dầu WTI lùi về 100 USD/thùng, giúp hạ nhiệt lo ngại lạm phát. Dù vậy, đồng USD mạnh lên và lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm neo quanh 4,99% vẫn tạo áp lực cản trở đà bứt phá của vàng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cổ phiếu ngành bán lẻ vàng bạc: Diễn biến sôi động và mức chênh lệch mua - bán cao tạo lợi thế biên lợi nhuận cho các doanh nghiệp niêm yết, tiêu biểu như mã PNJ.
- Rủi ro biên độ giá: Chênh lệch giữa chiều mua vào và bán ra trong nước đang dao động từ 3 đến 5 triệu đồng/lượng, đẩy rủi ro ngắn hạn về phía người mua nắm giữ.
- Yếu tố theo dõi: Quyết định lãi suất và định hướng chính sách từ cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày 28/10 sẽ là yếu tố then chốt định hình xu hướng dòng tiền kim loại quý trong những tháng cuối năm.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 27/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| PNJ | 17.050đ | -2,29% | 2,7 | -112 tỷ |
