Theo khảo sát vào sáng ngày 31/10/2026, giá vàng SJC (9999) tại Công ty TNHH Vàng Mi Hồng được giao dịch ở mức 13,83 triệu đồng/chỉ chiều mua vào và 13,98 triệu đồng/chỉ chiều bán ra. Thông tin tổng hợp từ VTC News cho thấy mức chênh lệch giữa hai chiều mua và bán tại thương hiệu này duy trì ở khoảng 150.000 đồng/chỉ.
Diễn biến giá vàng tại các thương hiệu ra sao?
Tại Mi Hồng, bảng giá niêm yết các sản phẩm khác ghi nhận
- Vàng 999: Mua vào 13,83 triệu đồng/chỉ, bán ra 13,98 triệu đồng/chỉ.
- Vàng 985: Mua vào 12,33 triệu đồng/chỉ, bán ra 12,53 triệu đồng/chỉ.
- Vàng 750: Mua vào 9,05 triệu đồng/chỉ, bán ra 9,35 triệu đồng/chỉ.
Tại các doanh nghiệp vàng lớn khác trên thị trường, mức giá có sự chênh lệch
- SJC: Vàng miếng loại 1 lượng niêm yết ở mức 13,84 - 14,14 triệu đồng/chỉ, vàng nhẫn SJC 99,99% (1-5 chỉ) ở mức 13,43 - 13,83 triệu đồng/chỉ.
- Doji: Vàng miếng SJC niêm yết 13,84 - 14,14 triệu đồng/chỉ; nhẫn tròn Hưng Thịnh Vượng giao dịch ở mức 13,60 - 14,00 triệu đồng/chỉ.
- PNJ: Vàng miếng SJC có giá 13,84 - 14,14 triệu đồng/chỉ; nhẫn trơn PNJ 999.9 ở mức 13,60 - 14,00 triệu đồng/chỉ.
- Bảo Tín Minh Châu: Nhẫn tròn trơn rồng Thăng Long 999.9 niêm yết 13,62 - 14,02 triệu đồng/chỉ.
- Phú Quý: Vàng miếng SJC mua vào 13,70 triệu đồng/chỉ, bán ra 14,14 triệu đồng/chỉ.
Tác động tới nhà đầu tư
- Biên độ mua bán khác biệt: Mi Hồng duy trì khoảng cách mua - bán hẹp hơn (150.000 đồng/chỉ) so với nhóm SJC hay Doji (300.000 - 400.000 đồng/chỉ), giúp người giao dịch lướt sóng ngắn hạn giảm thiểu chi phí spread.
- Cân nhắc thanh khoản: Nhà đầu tư cá nhân cần lưu ý tính thanh khoản và chính sách mua lại của từng thương hiệu, đặc biệt giữa các dòng vàng nhẫn tròn trơn và vàng miếng chuẩn chuẩn quốc gia.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 30/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| PNJ | 15.500đ | -3,43% | 2,4 | +22,9 tỷ |