Ngày 11/10, tỷ giá đồng bạc xanh trên thị trường tự do tại TP HCM đã tăng lên mức 25.900 - 26.200 VND/USD, chính thức vượt giá niêm yết tại các ngân hàng thương mại sau 4 tháng liên tục thấp hơn. Theo ghi nhận của VnExpress, đà tăng này phản ánh nhu cầu ngoại tệ bắt đầu gia tăng mạnh trong giai đoạn cuối năm.
Vì sao giá USD tự do bất ngờ bật tăng?
Tại các điểm thu đổi ngoại tệ ở trung tâm TP HCM, giá mua vào USD đạt 25.900 đồng, tăng 50 đồng so với phiên liền trước và cao hơn kênh ngân hàng 250 đồng. Ở chiều bán ra, mức giá phổ biến là 26.200 đồng, cao hơn các nhà băng khoảng 130 đồng. Tính chung cả tuần, giá USD tự do tăng 150-250 đồng.
Trong khi đó, các ngân hàng lớn như Vietcombank (VCB), VietinBank (CTG), BIDV (BID) niêm yết giá mua vào ở mức 25.660 đồng và bán ra 26.070 đồng, giảm 100 đồng so với tuần trước theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước.
Theo giới kinh doanh ngoại tệ, giá USD tự do tăng chủ yếu do yếu tố mùa vụ cuối năm khi nhu cầu giao dịch ngoại tệ tăng cao, phản ánh tâm lý đầu cơ quay trở lại. Trước đó, từ giữa tháng 6, giá USD tự do luôn thấp hơn ngân hàng từ 50-350 đồng do hoạt động tiệm vàng bị siết chặt và lãi suất tiền gửi VND duy trì ở mức hấp dẫn 8,5-9%/năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động tỷ giá trên thị trường tự do phát đi những tín hiệu cần lưu ý đối với thị trường tài chính:
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nhóm doanh nghiệp nhập khẩu chịu áp lực chi phí nguyên vật liệu nếu tỷ giá tiếp tục leo thang, trong khi khối xuất khẩu có thể hưởng lợi nhẹ.
- Dự báo tỷ giá: Chuyên gia từ Công ty Chứng khoán VNDirect nhận định VND vẫn có bộ đệm tốt trước các cú sốc bên ngoài. Nhóm phân tích Ngân hàng Techcombank (TCB) dự báo tỷ giá sẽ giữ quanh mốc 26.000 đồng đến cuối năm, với mức mất giá khoảng 0,8% cả năm.
- Rủi ro vĩ mô: Nhà đầu tư cần theo dõi động thái chính sách tiền tệ từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), yếu tố chính có thể gây áp lực lên tỷ giá tiền đồng.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.700đ | +0,18% | 14,9 | -82,7 tỷ |
| CTG | 29.500đ | +1,03% | 6,3 | -9,7 tỷ |
| BID | 33.900đ | 0,00% | 7,9 | -65,2 tỷ |
| TCB | 32.350đ | +1,41% | 10,5 | -431 tỷ |
| VND | 13.200đ | +0,76% | 9,9 | +32,1 tỷ |
