Ngày 15/10/2026, giá USD trên thị trường thế giới chạm mức cao nhất trong vòng 18 tháng sau khi số liệu lạm phát Mỹ cao hơn kỳ vọng. Trong khi đó, tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đã đứng lại sau 3 ngày giảm liên tiếp, theo ghi nhận từ Báo Thanh Niên.
Diễn biến tỷ giá trong nước và thế giới ra sao?
Tại thị trường trong nước, Ngân hàng Nhà nước giảm tỷ giá trung tâm 4 đồng, xuống mức 25.642 đồng/USD. Các ngân hàng thương mại tiếp tục duy trì khoảng cách chênh lệch giá mua và bán ở mức cao, dao động từ 390 - 410 đồng:
- Vietcombank: Mua vào 25.680 - 25.710 đồng/USD, bán ra 26.090 đồng/USD.
- Vietinbank: Mua vào 25.651 - 25.716 đồng/USD, bán ra 26.096 đồng/USD.
- ACB: Mua vào 25.680 - 25.710 đồng/USD, bán ra 26.070 đồng/USD.
Trên thị trường quốc tế, chỉ số USD-Index tăng thêm 0,35 điểm, đạt mốc 102,53 điểm. Theo Cục Thống kê Lao động Mỹ, giá tiêu dùng tăng mạnh trong tháng 9 do chi phí xăng dầu tăng vọt, làm dấy lên lo ngại về lộ trình thắt chặt của Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed). Dữ liệu từ FedWatch của CME Group cho thấy thị trường hiện dự đoán 65% khả năng Fed giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp sắp tới, tăng so với mức 53% của một tháng trước.
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động tăng của đồng USD toàn cầu đem lại nhiều yếu tố cần theo dõi đối với các nhóm đối tượng trên thị trường tài chính:
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Các đơn vị xuất khẩu thu USD có lợi thế tỷ giá, tuy nhiên các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu đối mặt chi phí vốn tăng.
- Doanh nghiệp vay nợ ngoại tệ: Rủi ro tỷ giá gia tăng đối với các doanh nghiệp có dư nợ vay lớn bằng đồng USD.
- Thị trường chứng khoán & dòng vốn: Chênh lệch tỷ giá nới rộng có thể duy trì áp lực rút ròng hoặc làm chậm dòng vốn ngoại vào thị trường Việt Nam.
- Điều hành chính sách: Nhà đầu tư cần chú ý động thái điều tiết thanh khoản và can thiệp tỷ giá tiếp theo từ Ngân hàng Nhà nước.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 14/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.300đ | 0,00% | 14,8 | -47,6 tỷ |
| CTG | 29.550đ | +0,51% | 6,3 | +14,3 tỷ |
| ACB | 20.450đ | 0,00% | 6,3 | -204 tỷ |
