Tỷ giá USD và nhiều ngoại tệ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đồng loạt hạ nhiệt vào sáng ngày 11/10/2026, đi ngược lại xu hướng tăng trên thị trường quốc tế. Theo Báo Thanh Niên, mức giảm ghi nhận từ 100 đến hơn 140 đồng mỗi đơn vị tiền tệ tại các nhà băng lớn.
Giá ngoại tệ trong nước biến động ra sao?
Tại Vietcombank (VCB), giá mua chuyển khoản USD giảm 100 đồng so với cuối tuần trước xuống 25.690 đồng, giá bán ra còn 26.070 đồng. Tương tự, Ngân hàng ACB (ACB) điều chỉnh giảm 110 đồng, đưa giá mua chuyển khoản về 25.690 đồng và bán ra ở mức 26.050 đồng.
Nhiều ngoại tệ khác tại Vietcombank cũng ghi nhận xu hướng đi xuống:
- Euro: Giảm 149 đồng, giá mua vào đạt 28.617 đồng và bán ra ở mức 29.826 đồng.
- Bảng Anh: Giảm 27 đồng, đưa giá mua vào về 33.740 đồng, bán ra còn 34.821 đồng.
- Yen Nhật: Giảm 1,54 đồng, giao dịch ở mức 159,21 đồng chiều mua vào và 168,47 đồng chiều bán ra.
Trái lại, thị trường quốc tế ghi nhận chỉ số USD-Index tăng 0,31 điểm lên 102,23 điểm. Đà tăng được thúc đẩy bởi lập trường kiên định giữ lãi suất cao từ Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed). Hôm 8/10, Chủ tịch Fed St. Louis Alberto Musalem nhận định cơ quan này cần tiếp tục tăng lãi suất để hạ lạm phát về mục tiêu 2%. Điều này đẩy lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm vượt mốc 5,22% - đỉnh cao nhất kể từ năm 2002.
Tác động tới nhà đầu tư
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Đà giảm của USD trong nước giúp các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu giảm bớt chi phí tài chính, trong khi nhóm xuất khẩu cần theo dõi sát diễn biến chênh lệch tỷ giá.
- Dòng vốn ngoại: Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm ở mức cao (trên 5,22%) tiếp tục là yếu tố kích hoạt dòng vốn toàn cầu chảy mạnh vào tài sản định giá bằng USD, tạo áp lực nhất định lên dòng vốn ngoại tại các thị trường mới nổi.
- Rủi ro vĩ mô: Động thái cứng rắn kéo dài từ Fed là yếu tố cốt lõi cần quan sát, có khả năng tác động đến điều hành chính sách tiền tệ và thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 09/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.700đ | +0,18% | 14,9 | -82,7 tỷ |
| ACB | 20.150đ | -0,98% | 6,2 | -229 tỷ |
