Ngày 26/10, giá USD tại các ngân hàng thương mại trong nước đã đồng loạt tăng trở lại, đưa mức bán ra xấp xỉ thị trường tự do quanh ngưỡng 26.050 đồng/USD. Dù nhích tăng phiên đầu tuần, tỷ giá USD ngân hàng hiện vẫn thấp hơn khoảng 1,2% so với thời điểm đầu năm. Theo VnExpress, biến động này diễn ra đồng thời với đà phục hồi nhẹ ở thị trường ngoại tệ phi chính thức.
Diễn biến tỷ giá USD trong và ngoài ngân hàng ra sao?
Tại Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB), tỷ giá được điều chỉnh tăng 30 đồng ở cả hai chiều, giao dịch tại mức 25.640 - 26.050 đồng/USD. Tại Ngân hàng Kỹ thương Việt Nam (Techcombank - TCB), giá USD cũng nhích thêm 11 - 12 đồng, niêm yết ở mức 25.658 - 26.052 đồng/USD.
Trên thị trường tự do, các điểm thu đổi ngoại tệ tại TP HCM và Hà Nội mua vào quanh 25.980 đồng/USD (cao hơn giá mua ngân hàng khoảng 350 đồng) và bán ra từ 26.050 - 26.070 đồng/USD. Trên thị trường P2P, giá USDT được chào bán quanh 26.780 - 26.900 đồng, cao hơn thị trường tự do và ngân hàng từ 3% (khoảng 700 - 850 đồng).
Theo báo cáo của Techcombank, tỷ giá dự kiến duy trì ổn định quanh mốc 26.000 đồng/USD trong các tháng cuối năm và tiền đồng chỉ mất giá khoảng 1% so với cuối năm 2025 nhờ các bệ đỡ:
- Chênh lệch lãi suất VND - USD duy trì trên 3 điểm phần trăm.
- Giải ngân vốn FDI 9 tháng đạt kỷ lục 21,1 tỷ USD, tăng 12% so với cùng kỳ.
- Nhu cầu huy động tài trợ quốc tế cho dự án hạ tầng cùng lượng kiều hối dồi dào cuối năm.
Tác động tới nhà đầu tư
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nhóm xuất khẩu hưởng lợi nhẹ khi tỷ giá tăng, trong khi doanh nghiệp nhập khẩu chịu chi phí đầu vào cao hơn.
- Doanh nghiệp vay nợ USD: Cần theo dõi rủi ro lỗ tỷ giá và chi phí tài chính gia tăng nếu USD tiếp tục mạnh lên.
- Tâm lý dòng vốn ngoại: Chênh lệch lãi suất cao và dòng vốn FDI ổn định giúp hạn chế áp lực rút ròng của khối ngoại trên thị trường chứng khoán.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.800đ | +0,89% | 14,9 | -311 tỷ |
| TCB | 34.200đ | +0,15% | 11,1 | +991 tỷ |