Sáng ngày 13/10, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm giữa VND và USD ở mức 25.633 đồng, tăng 12 đồng so với phiên liền trước. Động thái này kéo theo giá bán USD tại các ngân hàng thương mại đồng loạt vượt mốc 26.100 đồng/USD theo đà tăng chung của đồng bạc xanh trên thế giới.
Theo Báo Thanh Niên, diễn biến tăng giá USD trong nước phản ánh trực tiếp áp lực từ thị trường ngoại hối toàn cầu.
Giá USD ngân hàng và thị trường biến động thế nào?
Tại các ngân hàng thương mại, giá USD ghi nhận mức tăng đáng kể ngay đầu ngày
- Vietcombank tăng 40 đồng, đưa giá mua chuyển khoản lên 25.700 đồng và giá bán ra lên 26.110 đồng.
- ACB tăng 50 đồng, niêm yết chiều mua chuyển khoản ở mức 25.750 đồng và bán ra 26.110 đồng.
- Trên thị trường tự do, một số điểm thu đổi ngoại tệ tại TP.HCM giao dịch mua vào ở mức 25.970 đồng và bán ra 26.070 đồng, sát mức giá của khối ngân hàng.
Trên thị trường quốc tế, chỉ số USD-Index đạt 102,55 điểm, tăng 0,33 điểm. Đồng bạc xanh duy trì vùng cao nhất trong một năm rưỡi do tâm lý thận trọng trước căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông và áp lực lạm phát kéo dài. Đáng chú ý, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã lên tới 5,3%, vượt đỉnh năm 2007 và ghi nhận mức cao nhất trong 24 năm.
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động tỷ giá USD/VND và đà tăng của USD toàn cầu tạo ra nhiều điểm cần lưu ý đối với thị trường tài chính:
- Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nhóm xuất khẩu có thể hưởng lợi ngắn hạn từ chênh lệch tỷ giá, trong khi các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu đối mặt chi phí vốn tăng cao.
- Doanh nghiệp có nợ vay bằng USD: Gánh nặng chi phí tài chính và rủi ro lỗ tỷ giá gia tăng khi USD neo cao.
- Thị trường chứng khoán: Áp lực tỷ giá thường ảnh hưởng đến dòng vốn ngoại rút ròng và biên độ điều hành chính sách tiền tệ trong nước.
- Yếu tố cần theo dõi: Giới đầu tư đang chú ý các tín hiệu từ Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed) cùng dữ liệu lạm phát CPI và PPI của Mỹ sắp công bố.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 12/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.700đ | 0,00% | 14,9 | -71,5 tỷ |
| ACB | 20.450đ | +1,49% | 6,3 | -257 tỷ |
