Theo số liệu Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) vừa công bố, giá thành sản xuất, kinh doanh điện bình quân năm 2025 của tập đoàn đạt 2.092,7 đồng/kWh. Mức giá thành này thấp hơn 5,3% (tương đương 111,37 đồng/kWh) so với mức giá bán lẻ điện bình quân 2.204,07 đồng/kWh (chưa gồm VAT) được áp dụng từ ngày 10/5/2025.
Theo Znews, tổng chi phí sản xuất kinh doanh điện cả năm 2025 của EVN là 601.680 tỷ đồng, với sản lượng điện thương phẩm đạt 287,51 tỷ kWh. Dù vậy, mức chênh lệch 5,3% không phản ánh trực tiếp lợi nhuận trên mỗi kWh do giá bán lẻ mới chỉ áp dụng từ tháng 5, trong khi giá thành tính cho cả năm.
Cơ cấu chi phí điện năm 2025 ra sao?
Khâu phát điện tiếp tục chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi phí của EVN:
- Chi phí phát điện: Đạt 498.362 tỷ đồng (chiếm 82,8% tổng chi phí), tương ứng 1.733,35 đồng/kWh.
- Phân phối và bán lẻ: Chiếm 78.993 tỷ đồng (13,1%), tương ứng 274,75 đồng/kWh.
- Truyền tải điện: Đạt 22.141 tỷ đồng (3,6%), tương ứng 77,01 đồng/kWh.
- Khác: Phụ trợ, quản lý ngành và điều độ vận hành chiếm phần còn lại.
- Chi phí tồn đọng: Đến cuối năm 2025, EVN vẫn còn 17.506 tỷ đồng chi phí chênh lệch tỷ giá giai đoạn 2021–2025 chưa được hạch toán vào giá thành.
Tác động tới nhà đầu tư
Số liệu giá thành điện là căn cứ quan trọng tác động trực tiếp tới thị trường năng lượng và các doanh nghiệp liên quan:
- Nhóm phát điện (POW, PGV, REE, GEG): Khâu phát điện chiếm tới 82,8% chi phí EVN, việc EVN kiểm soát chi phí và đàm phán giá mua điện có thể tác động tới biên lợi nhuận của các nhà máy điện tư nhân và năng lượng tái tạo.
- Áp lực từ chi phí tỷ giá: Khoản lỗ tỷ giá treo hơn 17.500 tỷ đồng là gánh nặng tài chính lớn của EVN, có thể ảnh hưởng đến dòng tiền thanh toán cho các đơn vị bán điện.
- Kỳ vọng điều chỉnh giá điện: Chi phí sản xuất được công bố là cơ sở để cơ quan quản lý xem xét lộ trình điều chỉnh giá bán lẻ điện tiếp theo.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 23/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| POW | 12.550đ | 0,00% | 20,9 | +71,1 tỷ |
| PGV | 20.600đ | -0,48% | 22,5 | +0 tỷ |
| REE | 45.900đ | -0,22% | 8,1 | +2 tỷ |
| GEG | 12.100đ | +0,41% | 12,1 | +0,3 tỷ |
