Giá heo hơi trên cả nước giảm mạnh xuống vùng đáy nhiều năm, khiến người chăn nuôi nhỏ lẻ đối mặt với nguy cơ thua lỗ nặng nề, theo ghi nhận của báo Dân trí ngày 27/10/2026. Mức giá thu mua phổ biến rơi xuống chỉ còn 45.000 - 48.000 đồng/kg, thấp hơn đáng kể so với chi phí giá thành.
Giá heo hơi chạm đáy do nguyên nhân gì?
Tại thủ phủ chăn nuôi Đồng Nai, giá heo hơi chỉ còn dao động 46.000 - 48.000 đồng/kg, heo quá lứa tiêu thụ chậm chỉ bán được quanh mức 45.000 đồng/kg. Khu vực Cần Thơ cũng ghi nhận mức 45.000 - 48.000 đồng/kg, trong khi miền Trung giảm xuống 48.000 đồng/kg.
Theo chia sẻ từ người chăn nuôi, mỗi con heo bán ra ở mốc 52.000 đồng/kg trước đó chỉ mang lại lợi nhuận vỏn vẹn 80.000 đồng/con sau 4 tháng chăm sóc, chưa tính chi phí nhân công và lãi vay ngân hàng. Nếu tính đủ chi phí, người nuôi chịu lỗ lớn.
Ông Nguyễn Kim Đoán, Phó Chủ tịch Hiệp hội Chăn nuôi TP Đồng Nai cho biết, giá thành sản xuất thịt heo hơi hiện dao động khoảng 55.000 - 58.000 đồng/kg. Mức giá thị trường dưới 50.000 đồng/kg đồng nghĩa nông dân chịu lỗ nặng. Dù tổng đàn heo tăng lên 31,5 triệu con vào năm 2025 và mức tiêu thụ bình quân đạt 52,9kg/người/năm, ngành chăn nuôi vẫn chịu áp lực lớn từ thức ăn chăn nuôi (chiếm 65% chi phí), dịch bệnh và cạnh tranh thịt nhập khẩu.
Tác động tới nhà đầu tư
Biến động giá heo hơi ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp nông nghiệp và chăn nuôi niêm yết:
- Biên lợi nhuận ngành chăn nuôi bị thu hẹp: Các doanh nghiệp lớn trong ngành như DBC (Dabaco), BAF (Nông nghiệp BaF) và MML (Masan MEATLife) chịu áp lực hạ biên lợi nhuận mảng kinh doanh lợn thịt nếu giá heo duy trì ở vùng thấp.
- Lợi thế quy mô công nghiệp: Các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ chịu thiệt hại nặng và dần thu hẹp quy mô, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp quy mô lớn khép kín chuỗi 3F (Feed - Farm - Food) gia tăng thị phần dài hạn nhờ chi phí sản xuất tối ưu hơn.
- Rủi ro theo dõi: Cần giám sát xu hướng giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi toàn cầu và sức ép cạnh tranh từ thịt đông lạnh nhập khẩu.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 26/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| DBC | 16.250đ | -1,22% | 4,2 | +1,4 tỷ |
| BAF | 31.300đ | -0,63% | 24,1 | -61,8 tỷ |
| MML | 25.400đ | -1,93% | — | — |