Tỷ giá euro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam và thị trường tự do đã đồng loạt rơi xuống dưới mốc 30.000 VND/EUR, thiết lập mức thấp nhất trong 1,5 năm qua. Theo ghi nhận của VnExpress ngày 14/10/2026, Vietcombank niêm yết giá mua quanh 28.500 đồng và bán ra hơn 29.700 đồng mỗi euro.
Vì sao tỷ giá euro liên tục giảm sâu?
Tại các ngân hàng như Agribank, BIDV, VietinBank, giá bán euro cũng lùi về dưới ngưỡng 30.000 đồng. Một số nhà băng tư nhân gồm Techcombank, HDBank và Eximbank thậm chí đã giao dịch dưới mốc này từ đầu tháng 10. Trên thị trường tự do tại TP HCM, giá euro dao động quanh mức 28.600 - 29.700 đồng.
So với đầu năm, tỷ giá euro đã giảm 6% và giảm khoảng 7% so với mức đỉnh hơn 32.100 đồng thiết lập vào tháng 9/2025. Nguyên nhân chính khiến cặp tỷ giá EUR/VND lao dốc xuất phát từ biến động trên thị trường quốc tế, khi tỷ giá EUR/USD giảm về mức 1,116 USD/EUR:
- Chênh lệch lãi suất: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất mục tiêu ở mức 3,75 - 4%, trong khi Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) chỉ ở mức 2,5%. Khoảng cách này thúc đẩy dòng vốn chuyển dịch sang đồng bạc xanh.
- Rủi ro tài khóa: Nhà đầu tư quốc tế bán tháo trái phiếu của Pháp do lo ngại nợ công vượt tầm kiểm soát. Theo Bloomberg, nhiều quỹ đầu tư lướt sóng tại châu Á đã đẩy mạnh bán tháo euro sang USD, kích hoạt các lệnh bán kỹ thuật tự động.
Tác động tới nhà đầu tư và doanh nghiệp
Biến động giảm giá của đồng tiền chung châu Âu mang lại những tác động đa chiều cho thị trường trong nước:
- Doanh nghiệp xuất khẩu: Về lý thuyết, các đơn vị xuất khẩu hàng hóa sang EU đối mặt với bất lợi khi nguồn thu bằng euro quy đổi về VND bị sụt giảm, đồng thời sản phẩm Việt Nam kém cạnh tranh hơn về giá.
- Tác động thực tế hạn chế: Phần lớn các hợp đồng thanh toán thương mại quốc tế của Việt Nam vẫn dùng USD, do đó ảnh hưởng tiêu cực lên cán cân ngoại hối không quá lớn.
- Người tiêu dùng và du khách: Khách du lịch Việt Nam sang châu Âu được hưởng lợi do chi phí lưu trú, ăn uống và mua sắm quy đổi bằng tiền đồng rẻ hơn.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 13/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VCB | 56.300đ | -0,71% | 14,8 | -44,5 tỷ |
| CTG | 29.400đ | -0,68% | 6,2 | +22 tỷ |
| BID | 33.350đ | -1,48% | 7,8 | -68,8 tỷ |
| TCB | 32.950đ | +1,07% | 10,7 | -349 tỷ |
| HDB | 23.100đ | +2,21% | 4 | -358 tỷ |
