Các doanh nghiệp lúa gạo Việt Nam, trong đó có Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An (TAR), đang đẩy mạnh mô hình sản xuất xanh giảm phát thải nhằm gia tăng biên lợi nhuận xuất khẩu. Theo báo Thanh Niên, các lô gạo thuộc đề án phát thải thấp bán sang các thị trường khó tính như Nhật Bản và EU ghi nhận mức giá vượt trội so với sản phẩm truyền thống.
Giá gạo phát thải thấp vượt trội ra sao?
Ngành lúa gạo Việt Nam đang chuyển dịch canh tác nhằm giảm thiểu khí metan (CH4) thông qua Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao phát thải thấp. Mô hình này không chỉ hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) mà còn mở ra cơ hội kinh doanh tín chỉ carbon với tiềm năng 6 - 8 triệu tín chỉ carbon mỗi năm.
Đến giữa năm 2025, trong giai đoạn thí điểm, lô hàng 500 tấn giống Japonica mang nhãn hiệu "Gạo Việt xanh phát thải thấp" đã xuất khẩu sang Nhật Bản với mức giá 820 USD/tấn. Mức giá này cao hơn gạo canh tác truyền thống từ 120 - 170 USD/tấn.
Theo ông Phạm Thái Bình, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An, gạo từ các mô hình thí điểm xuất khẩu ổn định sang Nhật Bản và EU. Cụ thể, gạo Japonica đạt giá khoảng 700 USD/tấn, trong khi dòng gạo ST25 đạt trên 1.000 USD/tấn.
Tác động tới nhà đầu tư
Xu hướng sản xuất nông nghiệp giảm phát thải mang lại nhiều cơ hội kèm theo thách thức mới đối với các doanh nghiệp ngành lương thực:
- Biên lợi nhuận mở rộng: Các doanh nghiệp chuyển đổi sớm như TAR hoặc các đơn vị có chuỗi giá trị khép kín hưởng lợi từ giá bán cao hơn tại thị trường cao cấp (EU, Nhật Bản) và tiềm năng nguồn thu phụ trợ từ tín chỉ carbon.
- Rào cản kỹ thuật: Việc áp dụng tiêu chuẩn xanh đòi hỏi vốn đầu tư hạ tầng máy móc, kiểm soát nghiêm ngặt quy trình canh tác ngập - khô xen kẽ để đạt chứng nhận.
- Theo dõi: Tiến độ triển khai đề án quy mô lớn và khả năng thương mại hóa thị trường tín chỉ carbon nông nghiệp trong thời gian tới.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 16/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| TAR | 2.200đ | +4,76% | 3,4 | — |