Trong kỳ cơ cấu danh mục quý IV/2026, các quỹ ETF mô phỏng chỉ số VN30 được dự báo sẽ bán ra hàng triệu cổ phiếu ngân hàng như TCB, VPB, MBB và HDB, trong khi mua mạnh gần 3 triệu cổ phiếu HPG. Dự báo này được Chứng khoán Mirae Asset Việt Nam (MASVN) công bố ngày 04/11/2026, trước thềm các quỹ thực hiện tái cơ cấu từ ngày 09/11 đến 13/11/2026.
Chi tiết dự báo giao dịch của các quỹ ETF ra sao?
Theo MASVN, nhóm cổ phiếu ngân hàng giảm hiệu suất 11,1% kể từ kỳ điều chỉnh trước, kéo tỷ trọng trong rổ VN30 giảm từ 38,1% xuống 35,2%. Ngược lại, VIC vươn lên thành mã có tỷ trọng lớn nhất danh mục (12%), giúp tỷ trọng nhóm Vin tăng lên 17,8%.
- Quỹ ETF VN30: Bán mạnh nhất ở TCB (khoảng 3,9 triệu cổ phiếu), VPB (khoảng 2,7 triệu), VHM (gần 2,4 triệu), MBB (khoảng 2,3 triệu) và HDB (hơn 2 triệu). Chiều ngược lại, HPG dẫn đầu mua vào với khoảng 2,9 triệu cổ phiếu, tiếp đến là ACB và LPB (hơn 1,2 triệu cổ phiếu mỗi mã).
- Quỹ VN Diamond: KDH bị loại do không duy trì tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOL) tối thiểu 65%, khiến quỹ FUEVFVND dự kiến bán toàn bộ khoảng 4,8 triệu cổ phiếu KDH. Ngoài ra, MSB có thể bị bán 10,8 triệu cổ phiếu, ACB bị bán 9,7 triệu cổ phiếu. Ở chiều mua, GMD dẫn đầu với khoảng 7,5 triệu cổ phiếu, NLG khoảng 4,3 triệu cổ phiếu.
- Quỹ VNFin Lead: Giữ nguyên danh mục, dự kiến mua nhiều nhất SHB (673.000 cổ phiếu) và bán ra TCB (798.000 cổ phiếu).
Tác động tới nhà đầu tư
- Biến động cung cầu ngắn hạn: Lực bán lớn từ các quỹ ETF có thể tạo áp lực điều chỉnh lên các mã MSB, ACB, TCB, KDH, VPB và TPB trong tuần cơ cấu (từ 09/11 đến phiên chốt 13/11/2026).
- Cổ phiếu được hỗ trợ: Các mã HPG, GMD, NLG, REE và PNJ nhận lực cầu mua ròng đột biến từ các quỹ ETF, tạo lực đỡ tốt về thanh khoản và giá.
- Rủi ro room ngoại: Việc khối ngoại duy trì bán ròng đang làm thu hẹp số lượng cổ phiếu đủ điều kiện tham gia rổ VN Diamond, nhà đầu tư cần theo dõi sát tỷ lệ lấp đầy room ngoại của các cổ phiếu mục tiêu.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 03/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| TCB | 21.400đ | 0,00% | 7,9 | +48,3 tỷ |
| VPB | 21.200đ | -1,62% | 6,8 | +52,1 tỷ |
| HPG | 21.250đ | +4,17% | 6,5 | +256 tỷ |
| KDH | 13.000đ | -2,26% | 9,5 | -74,5 tỷ |
| MSB | 16.200đ | +2,86% | 9,7 | -39,8 tỷ |
