Tính đến ngày 20/10/2026, 55 công ty chứng khoán đã công bố báo cáo tài chính quý 3/2026, phản ánh sự phân hóa mạnh mẽ về quy mô cho vay ký quỹ (margin). Trong đó, Chứng khoán Kỹ thương (TCBS) tiếp tục duy trì vị thế áp đảo khi dư nợ margin cán mốc 54.740 tỷ đồng vào ngày 30/9/2026, tăng 25% so với cuối năm 2025.
Quy mô cho vay margin biến động ra sao sau 9 tháng?
Theo dữ liệu thống kê, quy mô cho vay của TCBS tăng trưởng liên tục qua 3 quý, ghi nhận mức tăng ròng gần 10.900 tỷ đồng so với đầu năm, riêng quý 3 tăng thêm 3.228 tỷ đồng. Đứng ở vị trí thứ hai là Chứng khoán MB (MBS) với dư nợ đạt 16.511 tỷ đồng, tăng 13,7% so với đầu năm dù quý 3 giảm nhẹ gần 160 tỷ đồng.
Xếp tiếp theo trong bảng xếp hạng là
- Chứng khoán VIX (VIX): Đạt 12.415 tỷ đồng, giảm mạnh 19,2% (hơn 2.900 tỷ đồng) so với cuối năm 2025; riêng quý 3 thu hẹp hơn 1.500 tỷ đồng.
- KAFI: Đạt 12.336 tỷ đồng, tăng hơn 1.600 tỷ đồng (tương đương 15%) so với đầu năm, bám sát VIX.
- KIS: Đạt 11.702 tỷ đồng, tăng gần 6% sau 9 tháng dù có nhịp giảm nhẹ ở quý 3.
Ở nhóm quy mô nhỏ hơn, OCBS ghi nhận mức tăng đột biến hơn 182%, đưa dư nợ từ 1.074 tỷ đồng lên 3.032 tỷ đồng. Dư nợ của MSVN đạt 6.310 tỷ đồng (tăng gần 20%), DNSE đạt 6.222 tỷ đồng (tăng gần 20%) và ABS đạt 1.755 tỷ đồng (tăng 33%). Trái lại, Chứng khoán FPT (FTS) ghi nhận mức sụt giảm 24,5%, chỉ còn 5.605 tỷ đồng; KBSV cũng giảm 10% xuống 7.680 tỷ đồng.
Tác động tới nhà đầu tư
Sự phân hóa về dư nợ cho vay margin cho thấy các đơn vị đầu ngành đang áp dụng chiến lược cấp vốn rất khác nhau:
- Cạnh tranh thị phần nguồn vốn: TCBS tận dụng ưu thế chi phí vốn và công nghệ để gia tăng thị phần, tạo áp lực lớn lên các đơn vị tầm trung.
- Quản trị rủi ro tại các đơn vị thu hẹp margin: Việc VIX và FTS giảm mạnh dư nợ phản ánh động thái siết đòn bẩy hoặc thận trọng hơn với biến động thị trường trong quý 3.
- Dòng tiền thị trường: Nhà đầu tư cần theo dõi thanh khoản tại các cổ phiếu có tỷ lệ cho vay cao, đặc biệt ở các công ty đang mở rộng mạnh như TCBS, KAFI hoặc thu hẹp như VIX, FTS.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 20/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| MBS | 15.300đ | -0,65% | 8,9 | — |
| VIX | 12.150đ | +0,83% | 12,2 | -198 tỷ |
| FTS | 19.200đ | +4,35% | 13,5 | -6,1 tỷ |