Trong 9 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư của Việt Nam ra nước ngoài cấp mới và điều chỉnh đạt gần 2,77 tỷ USD, gấp hơn hai lần con số 1,36 tỷ USD của cả năm 2025. Số liệu cho thấy dòng vốn từ các doanh nghiệp nội địa mở rộng mạnh mẽ sang các thị trường quốc tế.
Doanh nghiệp Việt đầu tư ra nước ngoài như thế nào?
Theo dữ liệu được công bố, riêng vốn đăng ký bổ sung vào các dự án hiện hữu đã lên tới 1,49 tỷ USD. Làn sóng "Go Global" ghi nhận bước chuyển dịch quan trọng: từ xuất khẩu thương mại đơn thuần sang trực tiếp xây dựng hạ tầng, chuỗi cung ứng và mở nhà máy sản xuất tại thị trường bản địa.
Nhiều tập đoàn lớn đang dẫn đầu xu hướng này
- VinFast: Năm 2025, hãng đưa vào hoạt động nhà máy tại Ấn Độ và Indonesia với công suất thiết kế ban đầu 50.000 xe/năm mỗi cơ sở. Trong quý 2/2026, VinFast bàn giao hơn 70.000 ô tô điện toàn cầu (tăng 96% cùng kỳ), trong đó thị trường quốc tế chiếm khoảng 11%.
- TH Group: Vận hành giai đoạn một nhà máy sữa tại Kaluga (Nga) từ tháng 5/2025 với công suất 500 tấn/ngày, khép kín quy trình từ trang trại bò sữa đến chế biến.
- THACO AGRI: Mở rộng các khu liên hợp trồng trọt, chăn nuôi và sơ chế tại Lào, Campuchia.
- Các đơn vị tiên phong trước đó như Viettel, FPT, Vinamilk (VNM) tiếp tục duy trì hoạt động quốc tế sâu rộng.
Tác động tới nhà đầu tư
- Động lực tăng trưởng mới: Giúp các tập đoàn đa dạng hóa thị trường tiêu thụ và giảm phụ thuộc vào sức mua nội địa.
- Áp lực tài chính và dòng tiền: Đầu tư trực tiếp vào nhà máy ở nước ngoài đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian thu hồi vốn dài và biên lợi nhuận ban đầu có thể bị ảnh hưởng.
- Rủi ro vận hành: Nhà đầu tư cần theo dõi sát khả năng quản trị, sự khác biệt văn hóa, pháp lý nước sở tại và mức độ hấp thụ sản phẩm thực tế so với quy mô nhà máy đã hoàn thiện.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 26/10/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 237.000đ | +0,21% | — | +380 tỷ |
| VNM | 57.600đ | 0,00% | 12,9 | -23 tỷ |
| FPT | 56.000đ | -1,75% | — | -860 tỷ |