Đến cuối tháng 9, khoảng 188 doanh nghiệp phi tài chính trên sàn HOSE, HNX và UPCoM ghi nhận tổng giá trị chứng khoán kinh doanh đạt hơn 43.800 tỷ đồng, tăng mạnh so với mức 31.500 tỷ đồng hồi cuối tháng 6. Báo cáo tài chính quý 3 cho thấy dòng vốn này không chỉ đổ vào cổ phiếu mà còn phân bổ vào trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi và các hệ sinh thái liên quan.
Dòng tiền đang chảy vào những kênh nào?
Theo thống kê từ báo cáo tài chính quý 3, mức độ tập trung danh mục khá cao khi khoảng 80% tổng giá trị thuộc về 20 doanh nghiệp dẫn đầu. Đồng thời, nhóm này đang phải trích lập hơn 1.100 tỷ đồng dự phòng giảm giá (chiếm 62% tổng dự phòng).
- Masan Group (MSN): Đứng đầu với hơn 6.500 tỷ đồng chứng khoán kinh doanh, tăng vọt từ mức gần 2.000 tỷ đồng cuối quý 2. Toàn bộ danh mục cuối quý 3 nắm giữ chứng chỉ tiền gửi nhằm quản lý dòng tiền.
- Gelex Group (GEX): Đạt gần 5.900 tỷ đồng, trong đó cổ phiếu chiếm hơn 5.500 tỷ đồng giá gốc (bao gồm EIB gần 3.300 tỷ đồng). Dự phòng giảm giá của GEX tăng từ mức dưới 170 tỷ đồng lên gần 320 tỷ đồng.
- Vincom Retail (VRE) và Vingroup (VIC): Ghi nhận lần lượt hơn 2.200 tỷ đồng (toàn bộ là trái phiếu Sacombank) và 1.200 tỷ đồng.
- Đầu tư Sài Gòn VRG (SIP): Tăng quy mô từ 260 tỷ đồng lên hơn 2.000 tỷ đồng, chủ yếu đầu tư mới vào trái phiếu doanh nghiệp.
- CII: Nâng danh mục lên hơn 1.300 tỷ đồng, tăng sở hữu tại PC1 lên trên 11% vốn, đồng thời giảm nắm giữ cổ phiếu HUT từ gần 15,6 triệu đơn vị xuống hơn 7,8 triệu đơn vị (tạm lỗ gần 46 tỷ đồng).
- Viconship (VSC): Tăng mạnh danh mục từ hơn 700 tỷ đồng lên gần 2.700 tỷ đồng, trong đó cổ phiếu GEX là một trong các khoản đầu tư lớn.
Tác động tới nhà đầu tư
- Rủi ro trích lập dự phòng: Thị trường cơ sở quý 3 diễn biến kém thuận lợi khiến áp lực trích lập dự phòng gia tăng ở các doanh nghiệp ôm lượng lớn cổ phiếu (như GEX, CII), có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ròng.
- Khác biệt về khẩu vị rủi ro: Nhà đầu tư cần phân biệt rõ nhóm tận dụng nguồn tiền nhàn rỗi để gửi chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu an toàn (như MSN, VRE, SIP) với nhóm mạo hiểm đầu tư cổ phiếu hoặc tích luỹ cổ phần chiến lược (như CII, VSC).
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 03/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| MSN | 69.400đ | 0,00% | 11,2 | +166 tỷ |
| GEX | 21.500đ | -1,15% | 28,2 | -50,7 tỷ |
| VRE | 23.150đ | +0,87% | 7,1 | +1,1 tỷ |
| VIC | 234.000đ | -3,31% | 41,9 | -518 tỷ |
| SIP | 47.900đ | +0,95% | 8,3 | -0,8 tỷ |
