Hệ số P/E của chỉ số VN-Index tính đến ngày 3/11/2026 đã giảm mạnh về mức 10,70 lần, đồng thời hệ số P/B lùi về 1,82 lần. Báo cáo chiến lược tháng 11/2026 của Chứng khoán BIDV (BSC) chỉ ra rằng nếu loại bỏ bốn mã cổ phiếu nhóm Vingroup gồm VIC, VHM, VRE và VPL, P/E của thị trường chỉ còn 9,58 lần, tiến sát mức đáy lịch sử 9,53 lần từng ghi nhận vào năm 2023.
Theo dữ liệu từ BSC, kết thúc phiên giao dịch 30/10/2026, P/E toàn thị trường đạt 11,05 lần, giảm hơn 10,2% so với tháng trước và thấp hơn 16,8% so với mức trung bình 5 năm qua. Mức định giá hiện tại tương ứng khu vực thấp hơn một độ lệch chuẩn so với bình quân lịch sử, mở ra vùng giá chiết khấu sâu.
Định giá và kết quả kinh doanh diễn biến ra sao?
Thị trường chứng khoán Việt Nam ghi nhận sự phân kỳ rõ nét khi mặt bằng định giá lao dốc trong khi lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết quý 3/2026 tiếp tục tăng trưởng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Thống kê của BSC ghi nhận:
- Lợi nhuận sau thuế ngành dầu khí tăng mạnh nhất với 331,7%.
- Ngành bất động sản tăng 250,7%.
- Ngành tài nguyên cơ bản tăng 183,9%.
- Ngành điện, nước và xăng dầu khí đốt tăng 55,1%.
- Ngành ngân hàng giữ mức tăng ổn định 21,2%.
BSC dự báo VN-Index sẽ dao động trong biên độ 1.660 – 1.775 điểm trong tháng 11/2026 để tìm điểm cân bằng. Kháng cự kỹ thuật quan trọng nằm tại đường SMA200 tương ứng vùng 1.790 – 1.800 điểm; nếu bứt phá thành công, chỉ số có thể hướng tới mốc 1.840 – 1.860 điểm.
Tác động tới nhà đầu tư
- Cơ hội tích lũy dài hạn: Định giá P/E dưới 10 lần (khi loại trừ nhóm Vingroup) là mức hiếm gặp kể từ năm 2023, tạo biên an toàn cao cho các dòng vốn trung và dài hạn.
- Khối ngoại chú ý trở lại: Mặt bằng giá rẻ cùng làn sóng IPO, thoái vốn Nhà nước sắp tới là lực đẩy hỗ trợ thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài.
- Rủi ro ngắn hạn: Định giá rẻ chưa bảo đảm thị trường lập tức tăng điểm trở lại do còn phụ thuộc vào thanh khoản và tâm lý chung. Nhà đầu tư cần theo dõi sát mốc kháng cự 1.790 – 1.800 điểm.
Dữ liệu thị trường liên quan
Số liệu từ cơ sở dữ liệu TitanLabs, cập nhật phiên 06/11/2026; bấm vào mã để xem hồ sơ đầy đủ (định giá, dòng tiền, kỹ thuật).
| Mã | Giá | Phiên | P/E | Khối ngoại ròng 5 phiên |
|---|---|---|---|---|
| VIC | 234.500đ | -1,47% | 42 | -31,8 tỷ |
| VHM | 62.100đ | -1,90% | 5,2 | +3,2 tỷ |
| VRE | 23.750đ | -1,86% | 7,3 | -32,1 tỷ |
